(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quattordici
A1
numero A1 Số đếm

quattordici

/kwatˈtɔrdit͡ʃi/
mười bốn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quattordici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero naturale che segue il tredici e precede il quindici.

Ý nghĩa của "quattordici" trong tiếng Việt

Số mười bốn; số lượng tương đương với tổng của mười và bốn; nhiều hơn mười ba một đơn vị; 14.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quattordici"

  • "Ho compiuto quattordici anni."

    "Tôi đã mười bốn tuổi."

  • "Ci sono quattordici sedie in questa stanza."

    "Có mười bốn cái ghế trong phòng này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quattordici"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "quattordici" & Ghi chú

Cách dùng "quattordici" đúng ngữ cảnh

Tương đương với số 'mười bốn' trong tiếng Việt. Dùng để chỉ số lượng 14.

Ngữ pháp & Chia từ "quattordici" (Grammatica)