(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tredici
A1
numero A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

tredici

/ˈtrɛːdit͡ʃi/
mười ba
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tredici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero intero che segue il dodici e precede il quattordici.

Ý nghĩa của "tredici" trong tiếng Việt

Số mười ba, số tương đương với tổng của mười hai và một; nhiều hơn mười hai một.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tredici"

  • "Ho compiuto tredici anni."

    "Tôi vừa tròn mười ba tuổi."

  • "Tredici è il numero fortunato di mio nonno."

    "Mười ba là con số may mắn của ông tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tredici"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "tredici" & Ghi chú

Cách dùng "tredici" đúng ngữ cảnh

Số 'tredici' trong tiếng Ý tương ứng với 'mười ba' trong tiếng Việt. Nó là số tự nhiên đứng sau số mười hai và trước số mười bốn. Cách sử dụng tương tự như trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "tredici" (Grammatica)