quattro
/ˈkwattro/
bốn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "quattro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero intero che segue il tre e precede il cinque.
Ý nghĩa của "quattro" trong tiếng Việt
Là số lớn hơn ba một đơn vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quattro"
-
"Ho comprato quattro mele."
"Tôi đã mua bốn quả táo."
-
"Siamo in quattro a cena."
"Chúng tôi có bốn người ăn tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quattro"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "quattro" & Ghi chú
Cách dùng "quattro" đúng ngữ cảnh
Số 'quattro' dùng để chỉ số 4. Cần phân biệt cách dùng 'quattro' trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: giờ, ngày tháng).