(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cinque
A1
aggettivo numerale A1 Toán học, Số đếm

cinque

/ˈt͡ʃinkwe/
năm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cinque"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero naturale che segue il quattro e precede il sei; quinto.

Ý nghĩa của "cinque" trong tiếng Việt

Nhiều hơn bốn một đơn vị, số 5.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cinque"

  • "Ho cinque anni."

    "Tôi năm tuổi."

  • "Ci sono cinque persone qui."

    "Có năm người ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cinque"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "cinque" & Ghi chú

Cách dùng "cinque" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cinque' được dùng để chỉ số 5. Cần chú ý cách phát âm và sử dụng trong các cụm từ ghép.

Ngữ pháp & Chia từ "cinque" (Grammatica)