(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raccomandazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

raccomandazione

/rakkomandaˈtsjone/
recommendati
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raccomandazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suggerimento o consiglio autorevole e circostanziato, atto a indirizzare una scelta o un comportamento.

Ý nghĩa của "raccomandazione" trong tiếng Việt

khuyến nghị

Câu ví dụ tiếng Ý với "raccomandazione"

  • "Ho seguito la raccomandazione del medico e ho smesso di fumare."

    "Tôi đã làm theo khuyến nghị của bác sĩ và bỏ thuốc lá."

  • "La Commissione europea ha emesso una raccomandazione agli Stati membri."

    "Ủy ban châu Âu đã đưa ra một khuyến nghị cho các quốc gia thành viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raccomandazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "raccomandazione" & Ghi chú

Cách dùng "raccomandazione" đúng ngữ cảnh

Raccomandazione là một lời khuyên hoặc đề xuất chính thức. Cần phân biệt với 'consiglio' (lời khuyên thông thường). 'Raccomandazione' thường mang tính chất chính thức hơn và có thể liên quan đến việc giới thiệu hoặc ủng hộ ai đó/điều gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "raccomandazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la raccomandazione
La raccomandazione del medico è stata molto utile.
(Lời khuyên của bác sĩ rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định le raccomandazioni
Le raccomandazioni del capo sono sempre importanti.
(Những lời khuyến nghị của sếp luôn quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una raccomandazione
Ho ricevuto una raccomandazione per quel lavoro.
(Tôi đã nhận được một lời giới thiệu cho công việc đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La raccomandazione del medico è di riposare completamente."

    "Lời khuyên của bác sĩ là nghỉ ngơi hoàn toàn."

  • "Ho seguito le raccomandazioni del mio professore e ho superato l'esame."

    "Tôi đã làm theo những lời khuyên của giáo sư và đã vượt qua kỳ thi."

  • "Il capo ha fatto una raccomandazione importante durante la riunione."

    "Ông chủ đã đưa ra một lời khuyên quan trọng trong cuộc họp."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto una raccomandazione dall'esperto per migliorare il mio progetto."

    "Tôi đã nhận được một lời khuyên từ chuyên gia để cải thiện dự án của mình."

  • "Seguire una raccomandazione medica è fondamentale per la tua salute."

    "Làm theo một lời khuyên y tế là rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "Il capo mi ha dato una raccomandazione per il mio futuro professionale."

    "Ông chủ đã cho tôi một lời giới thiệu cho tương lai nghề nghiệp của tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Le raccomandazioni del medico sono state molto utili per la mia guarigione."

    "Những lời khuyên của bác sĩ rất hữu ích cho sự hồi phục của tôi."

  • "Abbiamo seguito le raccomandazioni degli esperti per migliorare la qualità del nostro prodotto."

    "Chúng tôi đã làm theo những lời khuyên của các chuyên gia để cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."

  • "Le raccomandazioni ricevute durante il colloquio di lavoro mi hanno aiutato a prepararmi meglio."

    "Những lời khuyên nhận được trong buổi phỏng vấn xin việc đã giúp tôi chuẩn bị tốt hơn."