suggerimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "suggerimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Proposta, consiglio, indicazione che si offre a qualcuno per aiutarlo a risolvere un problema, a prendere una decisione, o a compiere un'azione.
Ý nghĩa của "suggerimento" trong tiếng Việt
Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "suggerimento"
-
"Ho accettato il suo suggerimento e ho cambiato il mio approccio."
"Tôi đã chấp nhận lời gợi ý của anh ấy và thay đổi cách tiếp cận của mình."
-
"Il suggerimento di Marco è stato molto utile per risolvere il problema."
"Lời gợi ý của Marco rất hữu ích để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggerimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suggerimento" & Ghi chú
Cách dùng "suggerimento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự gợi ý' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái, từ một đề xuất nhẹ nhàng đến một dấu hiệu ngầm. 'Suggerimento' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "suggerimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il suggerimento |
Il suggerimento di Marco è stato molto utile.
(Gợi ý của Marco rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | I suggerimenti |
I suggerimenti dei miei amici mi hanno aiutato a prendere una decisione.
(Những gợi ý của bạn bè đã giúp tôi đưa ra quyết định.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un suggerimento |
Vorrei darti un suggerimento: studia di più.
(Tôi muốn cho bạn một lời khuyên: hãy học chăm chỉ hơn.)
|