(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suggerimento
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

suggerimento

/sud.d͡ʒeriˈmen.to/
sự gợi ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suggerimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proposta, consiglio, indicazione che si offre a qualcuno per aiutarlo a risolvere un problema, a prendere una decisione, o a compiere un'azione.

Ý nghĩa của "suggerimento" trong tiếng Việt

Hành động đưa ra một gợi ý, tín hiệu hoặc dấu hiệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suggerimento"

  • "Ho accettato il suo suggerimento e ho cambiato il mio approccio."

    "Tôi đã chấp nhận lời gợi ý của anh ấy và thay đổi cách tiếp cận của mình."

  • "Il suggerimento di Marco è stato molto utile per risolvere il problema."

    "Lời gợi ý của Marco rất hữu ích để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggerimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suggerimento" & Ghi chú

Cách dùng "suggerimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự gợi ý' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái, từ một đề xuất nhẹ nhàng đến một dấu hiệu ngầm. 'Suggerimento' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "suggerimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il suggerimento
Il suggerimento di Marco è stato molto utile.
(Gợi ý của Marco rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định I suggerimenti
I suggerimenti dei miei amici mi hanno aiutato a prendere una decisione.
(Những gợi ý của bạn bè đã giúp tôi đưa ra quyết định.)
Với mạo từ không xác định Un suggerimento
Vorrei darti un suggerimento: studia di più.
(Tôi muốn cho bạn một lời khuyên: hãy học chăm chỉ hơn.)