(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radioso
B1
aggettivo B1 Tính cách/Miêu tả người

radioso

/raˈdjo.zo/
tươi tắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di luce e splendore; che esprime gioia e felicità.

Ý nghĩa của "radioso" trong tiếng Việt

Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radioso"

  • "Aveva un sorriso radioso."

    "Cô ấy có một nụ cười tươi tắn."

  • "Il suo viso era radioso di felicità."

    "Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "radioso" & Ghi chú

Cách dùng "radioso" đúng ngữ cảnh

Radioso thường được dùng để miêu tả khuôn mặt, nụ cười hoặc một ngày đầy nắng. Lưu ý sự khác biệt với 'allegro' (vui vẻ) vì radioso nhấn mạnh đến vẻ rạng rỡ bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.

Ngữ pháp & Chia từ "radioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel radioso sorriso illumina il suo volto."

    "Nụ cười rạng rỡ đó chiếu sáng khuôn mặt cô ấy."

  • "Che radiosa giornata! Il sole splende alto nel cielo."

    "Một ngày thật tươi sáng! Mặt trời chiếu rọi trên bầu trời."

  • "E' bello questo radioso ricordo della nostra infanzia."

    "Thật đẹp làm sao kỷ niệm rạng rỡ này về tuổi thơ của chúng ta."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio futuro è radioso grazie alle tue parole di incoraggiamento."

    "Tương lai của tôi tươi sáng rạng rỡ nhờ những lời động viên của bạn."

  • "La sua casa è radiosa durante le feste natalizie, piena di luci e decorazioni."

    "Ngôi nhà của cô ấy rạng rỡ trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh, tràn ngập ánh sáng và đồ trang trí."

  • "I nostri figli sono radiosi quando ricevono i loro regali di compleanno."

    "Những đứa con của chúng tôi rạng rỡ khi nhận được quà sinh nhật của chúng."