radioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "radioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno di luce e splendore; che esprime gioia e felicità.
Ý nghĩa của "radioso" trong tiếng Việt
Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "radioso"
-
"Aveva un sorriso radioso."
"Cô ấy có một nụ cười tươi tắn."
-
"Il suo viso era radioso di felicità."
"Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "radioso" & Ghi chú
Cách dùng "radioso" đúng ngữ cảnh
Radioso thường được dùng để miêu tả khuôn mặt, nụ cười hoặc một ngày đầy nắng. Lưu ý sự khác biệt với 'allegro' (vui vẻ) vì radioso nhấn mạnh đến vẻ rạng rỡ bên ngoài hơn là cảm xúc bên trong.
Ngữ pháp & Chia từ "radioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel radioso sorriso illumina il suo volto."
"Nụ cười rạng rỡ đó chiếu sáng khuôn mặt cô ấy."
-
"Che radiosa giornata! Il sole splende alto nel cielo."
"Một ngày thật tươi sáng! Mặt trời chiếu rọi trên bầu trời."
-
"E' bello questo radioso ricordo della nostra infanzia."
"Thật đẹp làm sao kỷ niệm rạng rỡ này về tuổi thơ của chúng ta."
-
"Il mio futuro è radioso grazie alle tue parole di incoraggiamento."
"Tương lai của tôi tươi sáng rạng rỡ nhờ những lời động viên của bạn."
-
"La sua casa è radiosa durante le feste natalizie, piena di luci e decorazioni."
"Ngôi nhà của cô ấy rạng rỡ trong suốt kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh, tràn ngập ánh sáng và đồ trang trí."
-
"I nostri figli sono radiosi quando ricevono i loro regali di compleanno."
"Những đứa con của chúng tôi rạng rỡ khi nhận được quà sinh nhật của chúng."