(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cupo
B2
aggettivo B2 Cảm xúc, Tâm trạng

cupo

/ˈkuːpo/
sự ảm đạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cupo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che incute tristezza, malinconia; mesto, malinconico, funesto.

Ý nghĩa của "cupo" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự u sầu, nghiêm trọng hoặc sự nặng nề trong tinh thần hoặc bầu không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cupo"

  • "L'atmosfera era cupa e pesante."

    "Bầu không khí ảm đạm và nặng nề."

  • "Il suo sguardo era cupo e pieno di dolore."

    "Ánh mắt anh ấy ảm đạm và tràn đầy đau khổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cupo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

allegro (vui vẻ) gaio (vui tươi)

Cách dùng "cupo" & Ghi chú

Cách dùng "cupo" đúng ngữ cảnh

Từ "cupo" diễn tả trạng thái u ám, ảm đạm cả về nghĩa đen (ví dụ: một căn phòng tối tăm) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một tâm trạng buồn bã). Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự buồn bã ở mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "cupo" (Grammatica)