cupo
Định nghĩa & Giải nghĩa "cupo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che incute tristezza, malinconia; mesto, malinconico, funesto.
Ý nghĩa của "cupo" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự ảm đạm; sự u sầu, nghiêm trọng hoặc sự nặng nề trong tinh thần hoặc bầu không khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cupo"
-
"L'atmosfera era cupa e pesante."
"Bầu không khí ảm đạm và nặng nề."
-
"Il suo sguardo era cupo e pieno di dolore."
"Ánh mắt anh ấy ảm đạm và tràn đầy đau khổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cupo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cupo" & Ghi chú
Cách dùng "cupo" đúng ngữ cảnh
Từ "cupo" diễn tả trạng thái u ám, ảm đạm cả về nghĩa đen (ví dụ: một căn phòng tối tăm) lẫn nghĩa bóng (ví dụ: một tâm trạng buồn bã). Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự buồn bã ở mức độ nhẹ hơn.