allegro
Định nghĩa & Giải nghĩa "allegro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è vivace, gioioso e pieno di energia.
Ý nghĩa của "allegro" trong tiếng Việt
vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí
Câu ví dụ tiếng Ý với "allegro"
-
"Oggi mi sento molto allegro."
"Hôm nay tôi cảm thấy rất vui vẻ."
-
"È una persona allegra e ottimista."
"Anh ấy là một người vui vẻ và lạc quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allegro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allegro" & Ghi chú
Cách dùng "allegro" đúng ngữ cảnh
Từ 'allegro' có thể dịch là 'vui vẻ', 'hớn hở'. Lưu ý, trong tiếng Ý, 'allegro' còn được dùng để chỉ nhịp độ nhanh trong âm nhạc.
Ngữ pháp & Chia từ "allegro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino allegro corre nel parco."
"Đứa trẻ vui vẻ chạy trong công viên."
-
"Le canzoni allegre mi mettono di buon umore."
"Những bài hát vui vẻ khiến tôi có tâm trạng tốt."
-
"La festa è stata molto allegra e piena di balli."
"Bữa tiệc rất vui vẻ và tràn ngập những điệu nhảy."