(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allegro
B1
aggettivo B1 Tính cách/Mô tả

allegro

/alˈleɡro/
vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allegro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è vivace, gioioso e pieno di energia.

Ý nghĩa của "allegro" trong tiếng Việt

vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí

Câu ví dụ tiếng Ý với "allegro"

  • "Oggi mi sento molto allegro."

    "Hôm nay tôi cảm thấy rất vui vẻ."

  • "È una persona allegra e ottimista."

    "Anh ấy là một người vui vẻ và lạc quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allegro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "allegro" & Ghi chú

Cách dùng "allegro" đúng ngữ cảnh

Từ 'allegro' có thể dịch là 'vui vẻ', 'hớn hở'. Lưu ý, trong tiếng Ý, 'allegro' còn được dùng để chỉ nhịp độ nhanh trong âm nhạc.

Ngữ pháp & Chia từ "allegro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino allegro corre nel parco."

    "Đứa trẻ vui vẻ chạy trong công viên."

  • "Le canzoni allegre mi mettono di buon umore."

    "Những bài hát vui vẻ khiến tôi có tâm trạng tốt."

  • "La festa è stata molto allegra e piena di balli."

    "Bữa tiệc rất vui vẻ và tràn ngập những điệu nhảy."