(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ramo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

ramo

/ˈraːmo/
nhánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ramo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte che si sviluppa dal tronco o da un ramo principale di un albero o di una pianta.

Ý nghĩa của "ramo" trong tiếng Việt

Một thứ phát triển từ một thứ khác; một nhánh hoặc phần mở rộng bên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ramo"

  • "Un ramo dell'albero è caduto a causa del vento forte."

    "Một nhánh cây đã rơi xuống do gió lớn."

  • "Il Po ha molti rami che si diramano nella pianura."

    "Sông Po có nhiều nhánh tỏa ra ở đồng bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ramo"

Đồng nghĩa

diramazione (nhánh, sự phân nhánh)

Cách dùng "ramo" & Ghi chú

Cách dùng "ramo" đúng ngữ cảnh

Từ 'ramo' trong tiếng Ý tương đương với 'nhánh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ nhánh cây, nhánh sông hoặc một bộ phận của tổ chức. Cần phân biệt với 'filiale' cũng có nghĩa là 'chi nhánh' nhưng thường dùng cho các công ty hoặc ngân hàng.

Ngữ pháp & Chia từ "ramo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ramo
Il ramo dell'albero è pieno di foglie.
(Cành cây đầy lá.)
Với mạo từ xác định i rami
I rami degli alberi si muovono con il vento.
(Những cành cây đung đưa theo gió.)
Với mạo từ không xác định un ramo
Ho trovato un ramo per terra.
(Tôi đã tìm thấy một cành cây trên mặt đất.)