ramo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ramo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte che si sviluppa dal tronco o da un ramo principale di un albero o di una pianta.
Ý nghĩa của "ramo" trong tiếng Việt
Một thứ phát triển từ một thứ khác; một nhánh hoặc phần mở rộng bên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ramo"
-
"Un ramo dell'albero è caduto a causa del vento forte."
"Một nhánh cây đã rơi xuống do gió lớn."
-
"Il Po ha molti rami che si diramano nella pianura."
"Sông Po có nhiều nhánh tỏa ra ở đồng bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ramo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ramo" & Ghi chú
Cách dùng "ramo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ramo' trong tiếng Ý tương đương với 'nhánh' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ nhánh cây, nhánh sông hoặc một bộ phận của tổ chức. Cần phân biệt với 'filiale' cũng có nghĩa là 'chi nhánh' nhưng thường dùng cho các công ty hoặc ngân hàng.
Ngữ pháp & Chia từ "ramo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ramo |
Il ramo dell'albero è pieno di foglie.
(Cành cây đầy lá.)
|
| Với mạo từ xác định | i rami |
I rami degli alberi si muovono con il vento.
(Những cành cây đung đưa theo gió.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ramo |
Ho trovato un ramo per terra.
(Tôi đã tìm thấy một cành cây trên mặt đất.)
|