(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rammendare
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

rammendare

/ram.menˈda.re/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rammendare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riparare un tessuto, un indumento, ricucendo uno strappo o un buco.

Ý nghĩa của "rammendare" trong tiếng Việt

Vá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rammendare"

  • "Devo rammendare i calzini che hanno un buco."

    "Tôi phải vá đôi tất bị thủng một lỗ."

  • "Mia nonna era molto brava a rammendare i vestiti."

    "Bà tôi rất giỏi vá quần áo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rammendare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rammendare" & Ghi chú

Cách dùng "rammendare" đúng ngữ cảnh

Động từ "rammendare" thường được sử dụng khi vá quần áo hoặc các vật dụng bằng vải khác. Cần phân biệt với các động từ khác như "riparare" (sửa chữa chung chung) hoặc "rattoppare" (vá bằng một miếng vá lớn hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "rammendare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "rammendare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rammendo
Io rammendo i calzini quando si bucano.
(Tôi vá tất khi chúng bị rách.)
tu (bạn) rammendi
Tu rammendi i vestiti molto bene.
(Bạn vá quần áo rất giỏi.)
lui/lei (anh/cô ấy) rammenda
Lei rammenda la camicia di suo marito.
(Cô ấy vá áo sơ mi cho chồng mình.)
noi (chúng tôi) rammendiamo
Noi rammendiamo i sacchi di iuta.
(Chúng tôi vá những chiếc bao tải đay.)
voi (các bạn) rammendate
Voi rammendate le reti da pesca?
(Các bạn có vá lưới đánh cá không?)
loro (họ) rammendano
Loro rammendano le tende strappate.
(Họ vá những chiếc lều bị rách.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rammendato
"Ho rammendato i miei pantaloni preferiti."
(Tôi đã vá lại chiếc quần yêu thích của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho rammendato i pantaloni strappati di mio figlio ieri sera."

    "Tôi đã vá lại chiếc quần bị rách của con trai tôi tối qua."

  • "Maria ha rammendato la tenda che si era strappata con il vento."

    "Maria đã vá lại chiếc rèm bị rách do gió."

  • "Non abbiamo ancora rammendato le calze bucate, dobbiamo farlo al più presto."

    "Chúng tôi vẫn chưa vá những đôi tất bị thủng, chúng ta phải làm điều đó càng sớm càng tốt."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo laboratorio, si rammendano vestiti antichi."

    "Trong xưởng này, người ta vá quần áo cổ."

  • "Si rammenda con cura ogni strappo sui tessuti pregiati."

    "Mọi vết rách trên các loại vải quý đều được vá cẩn thận."

  • "In sartoria, si sono rammendate molte giacche di pelle."

    "Trong xưởng may, người ta đã vá rất nhiều áo khoác da."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu rammendi i tuoi vestiti da solo."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn tự vá quần áo của bạn."

  • "È necessario che noi rammendiamo le tende prima che arrivino gli ospiti."

    "Chúng ta cần phải vá rèm cửa trước khi khách đến."

  • "Non credo che lui rammendi i calzini bucati."

    "Tôi không tin rằng anh ấy vá những đôi tất bị thủng."