rammendare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rammendare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riparare un tessuto, un indumento, ricucendo uno strappo o un buco.
Ý nghĩa của "rammendare" trong tiếng Việt
Vá (cái gì đó) bằng cách may; đặc biệt là sửa một lỗ hoặc khu vực bị mòn bằng các mũi khâu xen kẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rammendare"
-
"Devo rammendare i calzini che hanno un buco."
"Tôi phải vá đôi tất bị thủng một lỗ."
-
"Mia nonna era molto brava a rammendare i vestiti."
"Bà tôi rất giỏi vá quần áo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rammendare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rammendare" & Ghi chú
Cách dùng "rammendare" đúng ngữ cảnh
Động từ "rammendare" thường được sử dụng khi vá quần áo hoặc các vật dụng bằng vải khác. Cần phân biệt với các động từ khác như "riparare" (sửa chữa chung chung) hoặc "rattoppare" (vá bằng một miếng vá lớn hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "rammendare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "rammendare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rammendo |
Io rammendo i calzini quando si bucano.
(Tôi vá tất khi chúng bị rách.)
|
| tu (bạn) | rammendi |
Tu rammendi i vestiti molto bene.
(Bạn vá quần áo rất giỏi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rammenda |
Lei rammenda la camicia di suo marito.
(Cô ấy vá áo sơ mi cho chồng mình.)
|
| noi (chúng tôi) | rammendiamo |
Noi rammendiamo i sacchi di iuta.
(Chúng tôi vá những chiếc bao tải đay.)
|
| voi (các bạn) | rammendate |
Voi rammendate le reti da pesca?
(Các bạn có vá lưới đánh cá không?)
|
| loro (họ) | rammendano |
Loro rammendano le tende strappate.
(Họ vá những chiếc lều bị rách.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho rammendato i pantaloni strappati di mio figlio ieri sera."
"Tôi đã vá lại chiếc quần bị rách của con trai tôi tối qua."
-
"Maria ha rammendato la tenda che si era strappata con il vento."
"Maria đã vá lại chiếc rèm bị rách do gió."
-
"Non abbiamo ancora rammendato le calze bucate, dobbiamo farlo al più presto."
"Chúng tôi vẫn chưa vá những đôi tất bị thủng, chúng ta phải làm điều đó càng sớm càng tốt."
-
"In questo laboratorio, si rammendano vestiti antichi."
"Trong xưởng này, người ta vá quần áo cổ."
-
"Si rammenda con cura ogni strappo sui tessuti pregiati."
"Mọi vết rách trên các loại vải quý đều được vá cẩn thận."
-
"In sartoria, si sono rammendate molte giacche di pelle."
"Trong xưởng may, người ta đã vá rất nhiều áo khoác da."
-
"Dubito che tu rammendi i tuoi vestiti da solo."
"Tôi nghi ngờ rằng bạn tự vá quần áo của bạn."
-
"È necessario che noi rammendiamo le tende prima che arrivino gli ospiti."
"Chúng ta cần phải vá rèm cửa trước khi khách đến."
-
"Non credo che lui rammendi i calzini bucati."
"Tôi không tin rằng anh ấy vá những đôi tất bị thủng."