(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rattoppare
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, May mặc, Y học

rattoppare

/ratːopˈpaːre/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rattoppare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riparare qualcosa con una toppa; coprire con una toppa.

Ý nghĩa của "rattoppare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'patch': vá hoặc che phủ cái gì đó bằng một miếng vá; cải thiện hoặc cập nhật phần mềm hoặc hệ thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rattoppare"

  • "Ho dovuto rattoppare i pantaloni."

    "Tôi đã phải vá cái quần."

  • "Stiamo rattoppando il software con una patch temporanea."

    "Chúng tôi đang vá phần mềm bằng một bản vá tạm thời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rattoppare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rattoppare" & Ghi chú

Cách dùng "rattoppare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rattoppare' thường được dùng để chỉ việc vá quần áo hoặc các vật dụng khác. Nó tương đương với 'patch' trong tiếng Anh. Cũng có thể dùng để chỉ việc sửa chữa tạm thời một vấn đề gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "rattoppare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rattoppare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rattoppo
Io rattoppo i miei vestiti vecchi.
(Tôi vá quần áo cũ của mình.)
tu (bạn) rattoppi
Tu rattoppi sempre i tuoi calzini?
(Bạn luôn vá tất của bạn sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) rattoppa
Lei rattoppa i buchi nei suoi guanti.
(Cô ấy vá các lỗ trên găng tay của mình.)
noi (chúng tôi) rattoppiamo
Noi rattoppiamo le tende prima di appenderle.
(Chúng tôi vá rèm cửa trước khi treo chúng lên.)
voi (các bạn) rattoppate
Voi rattoppate le vele della barca?
(Các bạn có vá buồm thuyền không?)
loro (họ) rattoppano
Loro rattoppano le borse di tela.
(Họ vá những chiếc túi vải.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rattoppato
"Ho rattoppato i pantaloni strappati."
(Tôi đã vá những chiếc quần bị rách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho rattoppato i pantaloni prima di uscire."

    "Tôi đã vá quần trước khi ra ngoài."

  • "Maria ha rattoppato la vecchia bambola di sua figlia."

    "Maria đã vá con búp bê cũ của con gái cô ấy."

  • "Abbiamo rattoppato la tenda da campeggio strappata."

    "Chúng tôi đã vá chiếc lều cắm trại bị rách."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto tempo, avrei rattoppato i pantaloni strappati."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi đã vá những chiếc quần bị rách."

  • "Se trovassi un pezzo di stoffa adatto, rattopperei il divano."

    "Nếu tôi tìm thấy một mảnh vải phù hợp, tôi sẽ vá chiếc диван."

  • "Se la nonna sapesse cucire, rattopperebbe tutti i nostri vestiti."

    "Nếu bà biết may vá, bà sẽ vá tất cả quần áo của chúng ta."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho rattoppato i miei jeans preferiti perché si erano strappati."

    "Tôi đã vá chiếc quần jean yêu thích của tôi vì chúng bị rách."

  • "Abbiamo rattoppato la vecchia tenda da campeggio prima di partire per la montagna."

    "Chúng tôi đã vá chiếc lều cắm trại cũ trước khi đi lên núi."

  • "Maria ha rattoppato il buco nella sua borsa di pelle con un pezzo di stoffa colorata."

    "Maria đã vá lỗ trên chiếc túi da của cô ấy bằng một mảnh vải nhiều màu sắc."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, rattoppai i miei vecchi jeans preferiti perché erano strappati."

    "Hôm qua, tôi đã vá lại chiếc quần jean cũ yêu thích của mình vì chúng bị rách."

  • "In tempi di guerra, la gente rattoppò i vestiti per risparmiare."

    "Trong thời chiến, mọi người vá quần áo để tiết kiệm."

  • "Rattoppò la tela strappata della tenda con un pezzo di stoffa robusta."

    "Anh ấy đã vá mảnh vải rách của chiếc lều bằng một miếng vải chắc chắn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io rattoppo i miei jeans preferiti quando si strappano."

    "Tôi vá những chiếc quần jean yêu thích của mình khi chúng bị rách."

  • "Tu rattoppi la tenda con un pezzo di stoffa colorata?"

    "Bạn có vá chiếc rèm bằng một mảnh vải màu không?"

  • "Noi rattoppiamo la vecchia coperta per usarla come tappeto da picnic."

    "Chúng tôi vá chiếc chăn cũ để dùng nó như một tấm thảm dã ngoại."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non dobbiamo rattoppare i pantaloni strappati di Marco, perché ne ha comprati di nuovi."

    "Chúng ta không cần phải vá những chiếc quần bị rách của Marco, vì anh ấy đã mua những chiếc quần mới."

  • "Ho dovuto rattoppare la vecchia tenda da campeggio prima di partire per la montagna."

    "Tôi đã phải vá chiếc lều cắm trại cũ trước khi đi leo núi."

  • "Se non rattoppassi quella giacca, avresti freddo durante l'inverno."

    "Nếu bạn không vá chiếc áo khoác đó, bạn sẽ bị lạnh trong mùa đông."