(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rampa
A2
sostantivo A2 Xây dựng, Giao thông, Địa hình

rampa

/ˈrampa/
đường dốc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rampa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piano inclinato che serve a superare un dislivello.

Ý nghĩa của "rampa" trong tiếng Việt

Một bề mặt dốc nối liền hai mặt phẳng có độ cao khác nhau; mặt phẳng nghiêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rampa"

  • "La rampa per disabili facilita l'accesso all'edificio."

    "Đường dốc cho người khuyết tật giúp dễ dàng tiếp cận tòa nhà."

  • "Ho dovuto spingere la bicicletta su per la rampa."

    "Tôi đã phải đẩy xe đạp lên đường dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rampa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rampa" & Ghi chú

Cách dùng "rampa" đúng ngữ cảnh

Rampa thường được dùng để chỉ đường dốc ngắn, có độ dốc vừa phải. Cần phân biệt với 'pendio' (độ dốc tự nhiên) hoặc 'salita' (đoạn đường lên dốc).

Ngữ pháp & Chia từ "rampa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rampa
La rampa è troppo ripida per la mia sedia a rotelle.
(Cái dốc quá dốc cho xe lăn của tôi.)
Với mạo từ xác định le rampe
Le rampe di accesso al museo sono ben progettate.
(Các đường dốc dẫn vào bảo tàng được thiết kế tốt.)
Với mạo từ không xác định una rampa
C'è una rampa per disabili all'ingresso del negozio.
(Có một đường dốc cho người khuyết tật ở lối vào cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una rampa molto ripida nel nuovo parcheggio."

    "Tôi đã thấy một cái dốc rất dốc trong bãi đậu xe mới."

  • "C'è una rampa per disabili all'ingresso del museo."

    "Có một lối đi dành cho người khuyết tật ở lối vào bảo tàng."

  • "Hanno costruito una rampa provvisoria per facilitare il trasporto dei materiali."

    "Họ đã xây dựng một đường dốc tạm thời để tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật liệu."