inclinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "inclinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che forma un angolo rispetto a un piano orizzontale; non orizzontale, non verticale.
Ý nghĩa của "inclinato" trong tiếng Việt
Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inclinato"
-
"Il tetto è inclinato per permettere alla neve di scivolare."
"Mái nhà dốc để tuyết có thể trượt xuống."
-
"La strada era inclinata, quindi abbiamo dovuto fare più attenzione."
"Con đường dốc nên chúng tôi phải cẩn thận hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inclinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inclinato" & Ghi chú
Cách dùng "inclinato" đúng ngữ cảnh
Từ 'inclinato' thường được dùng để mô tả các bề mặt, vật thể có độ dốc. Cần phân biệt với 'ripido' (dốc đứng) và 'lievemente inclinato' (hơi dốc).
Ngữ pháp & Chia từ "inclinato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo tetto è più inclinato dell'altro."
"Mái nhà này dốc hơn mái nhà kia."
-
"La Torre di Pisa è famosa perché è molto inclinata; in realtà, è la torre più inclinata del mondo."
"Tháp Pisa nổi tiếng vì nó rất nghiêng; thực tế, nó là tòa tháp nghiêng nhất trên thế giới."
-
"Questi scaffali sono meno inclinati di quelli che abbiamo visto prima."
"Những cái kệ này ít nghiêng hơn những cái chúng ta đã thấy trước đó."
-
"Il mio libro è inclinato sulla scrivania."
"Cuốn sách của tôi bị nghiêng trên bàn làm việc."
-
"La sua torre è inclinata a causa del terreno instabile."
"Tháp của anh ấy/cô ấy bị nghiêng do nền đất không ổn định."
-
"I nostri tetti sono inclinati per far defluire meglio la pioggia."
"Những mái nhà của chúng tôi bị nghiêng để nước mưa thoát tốt hơn."