(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rattoppo
B1
sostantivo maschile B1 Thủ công, May vá

rattoppo

/ratˈtoppo/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rattoppo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pezzo di stoffa o di altro materiale che si applica per riparare uno strappo o un buco.

Ý nghĩa của "rattoppo" trong tiếng Việt

Hành động vá một lỗ hoặc khu vực bị mòn trên vải bằng cách đan sợi ngang qua, thường bằng kim.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rattoppo"

  • "Ho dovuto mettere un rattoppo ai pantaloni perché si erano strappati."

    "Tôi phải vá quần cho quần bị rách."

  • "Il rattoppo sulla vecchia giacca era quasi invisibile."

    "Miếng vá trên chiếc áo khoác cũ gần như không thể nhìn thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rattoppo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rattoppo" & Ghi chú

Cách dùng "rattoppo" đúng ngữ cảnh

Từ 'rattoppo' thường được dùng khi vá quần áo hoặc các vật dụng bằng vải. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động sửa chữa nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "rattoppo" (Grammatica)