(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toppa
B1
sostantivo B1 Tổng quát

toppa

/ˈtop.pa/
miếng vá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toppa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pezzo di stoffa o altro materiale usato per riparare uno strappo o un buco in un tessuto.

Ý nghĩa của "toppa" trong tiếng Việt

Những mảnh vật liệu nhỏ dùng để vá lỗ hoặc khu vực bị sờn trên quần áo hoặc vật dụng khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "toppa"

  • "Ho messo una toppa sui miei jeans preferiti."

    "Tôi đã vá một miếng vá lên chiếc quần jean yêu thích của mình."

  • "La toppa era quasi invisibile."

    "Miếng vá gần như không thể nhìn thấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "toppa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "toppa" & Ghi chú

Cách dùng "toppa" đúng ngữ cảnh

Từ 'toppa' thường được dùng để chỉ miếng vá trên quần áo, túi xách, hoặc các vật dụng bằng vải. Cần phân biệt với các hình thức sửa chữa khác như khâu lại (cucire).

Ngữ pháp & Chia từ "toppa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la toppa
La toppa sulla giacca era quasi invisibile.
(Miếng vá trên áo khoác gần như không thể nhìn thấy.)
Với mạo từ xác định le toppe
Le toppe sui suoi pantaloni raccontavano una storia di avventure.
(Những miếng vá trên quần của anh ấy kể một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu.)
Với mạo từ không xác định una toppa
Ho bisogno di una toppa per riparare questi pantaloni.
(Tôi cần một miếng vá để sửa chữa chiếc quần này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La toppa sul mio jeans è quasi invisibile."

    "Miếng vá trên quần jean của tôi gần như không thể nhìn thấy."

  • "Il sarto ha cucito le toppe sui pantaloni del bambino."

    "Người thợ may đã khâu những miếng vá lên quần của đứa trẻ."

  • "Ho bisogno di una toppa per riparare questo buco nella tenda."

    "Tôi cần một miếng vá để sửa lỗ thủng này trên lều."