realistico
Định nghĩa & Giải nghĩa "realistico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che rappresenta la realtà in modo fedele e veritiero.
Ý nghĩa của "realistico" trong tiếng Việt
Diễn tả hoặc mô tả một cách chính xác cuộc sống thực tế, giống như thật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "realistico"
-
"Il film è molto realistico e commovente."
"Bộ phim rất chân thực và cảm động."
-
"La sua rappresentazione della guerra era incredibilmente realistica."
"Sự miêu tả về chiến tranh của anh ấy vô cùng chân thực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realistico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "realistico" & Ghi chú
Cách dùng "realistico" đúng ngữ cảnh
Từ 'realistico' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'thực tế', 'chân thực' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'reale' (thật, có thật) vì 'realistico' nhấn mạnh tính chính xác và giống với thực tế được mô tả.
Ngữ pháp & Chia từ "realistico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pittore ha creato un ritratto realistico del suo soggetto."
"Người họa sĩ đã tạo ra một bức chân dung chân thực về đối tượng của mình."
-
"Le sue aspettative non erano realistiche, considerando la situazione."
"Những kỳ vọng của cô ấy không thực tế, khi xem xét tình hình."
-
"I suoi film sono noti per i dialoghi realistici e le interpretazioni convincenti."
"Những bộ phim của anh ấy được biết đến với những đoạn hội thoại chân thực và những màn trình diễn thuyết phục."
-
"È un bello spettacolo realistico, pieno di emozioni e di vita."
"Đó là một màn trình diễn chân thực tuyệt đẹp, tràn đầy cảm xúc và cuộc sống."
-
"Quel quadro realistico mi ha colpito molto per la sua precisione."
"Bức tranh chân thực đó đã gây ấn tượng mạnh với tôi vì sự chính xác của nó."
-
"Sono dei bei racconti realistici che descrivono la società contemporanea."
"Đó là những câu chuyện chân thực hay, mô tả xã hội đương đại."
-
"Questo dipinto è più realistico del precedente."
"Bức tranh này chân thực hơn bức tranh trước."
-
"Il film documentario era il più realistico tra tutti quelli proiettati al festival."
"Bộ phim tài liệu là chân thực nhất trong số tất cả những bộ phim được chiếu tại liên hoan phim."
-
"Le simulazioni al computer sono sempre meno realistiche di quelle dal vivo."
"Các mô phỏng trên máy tính ngày càng ít chân thực hơn so với các mô phỏng trực tiếp."
-
"Il mio quadro realistico ha vinto il primo premio."
"Bức tranh chân thực của tôi đã giành giải nhất."
-
"La sua interpretazione realistica del personaggio è stata molto apprezzata."
"Sự diễn giải chân thực của cô ấy về nhân vật đã được đánh giá cao."
-
"I nostri progetti realistici ci permettono di raggiungere i nostri obiettivi."
"Những dự án thực tế của chúng tôi cho phép chúng tôi đạt được mục tiêu của mình."