retrogrado
Định nghĩa & Giải nghĩa "retrogrado"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si muove in direzione contraria rispetto al moto diretto; contrario al progresso e all'evoluzione.
Ý nghĩa của "retrogrado" trong tiếng Việt
Hướng về phía sau hoặc di chuyển ngược lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "retrogrado"
-
"Il suo pensiero è retrogrado e contrario alle nuove idee."
"Tư tưởng của anh ấy lạc hậu và chống lại những ý tưởng mới."
-
"Il pianeta sembra muoversi in moto retrogrado durante un certo periodo dell'anno."
"Hành tinh dường như di chuyển ngược chiều trong một khoảng thời gian nhất định trong năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retrogrado"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "retrogrado" & Ghi chú
Cách dùng "retrogrado" đúng ngữ cảnh
Từ 'retrogrado' trong tiếng Ý tương đương với 'nghịch hành' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự di chuyển ngược hoặc tư tưởng bảo thủ, chống lại sự tiến bộ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự lùi lại đơn thuần về mặt vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "retrogrado" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bel pensiero retrogrado, ma irrealizzabile."
"Đó là một ý nghĩ lạc hậu tốt đẹp, nhưng không thể thực hiện được."
-
"Quello sviluppo retrogrado dell'azienda ha causato molti problemi."
"Sự phát triển thụt lùi đó của công ty đã gây ra nhiều vấn đề."
-
"Sono belli i tempi retrogradi in cui viveva mio nonno."
"Những thời kỳ lạc hậu mà ông tôi đã sống thật đẹp."