(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recapito
A2
sostantivo A2 Thông tin liên lạc

recapito

/re.kaˈpi.to/
số liên lạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recapito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indirizzo o numero di telefono a cui si può contattare una persona.

Ý nghĩa của "recapito" trong tiếng Việt

Số điện thoại hoặc phương tiện liên lạc khác được sử dụng để liên lạc với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recapito"

  • "Mi può lasciare un recapito, per favore?"

    "Bạn có thể cho tôi xin số liên lạc được không?"

  • "Ho perso il suo recapito e non so come contattarlo."

    "Tôi mất số liên lạc của anh ấy và không biết làm cách nào để liên lạc với anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recapito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "recapito" & Ghi chú

Cách dùng "recapito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'recapito' thường được dùng trang trọng hơn so với 'numero di telefono' thông thường. Nó bao hàm cả địa chỉ và số điện thoại, nhấn mạnh đến thông tin liên lạc chính thức của một người.

Ngữ pháp & Chia từ "recapito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il recapito
Il recapito del pacco è stato cambiato.
(Địa chỉ giao hàng của bưu kiện đã được thay đổi.)
Với mạo từ xác định i recapiti
I recapiti sono stati aggiornati nel sistema.
(Các địa chỉ liên lạc đã được cập nhật trong hệ thống.)
Với mạo từ không xác định un recapito
Mi serve un recapito per spedire questo documento.
(Tôi cần một địa chỉ để gửi tài liệu này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un recapito telefonico per contattare l'idraulico."

    "Tôi cần một số điện thoại liên lạc để liên hệ với thợ sửa ống nước."

  • "Non ho trovato un recapito valido per spedire il pacco."

    "Tôi không tìm thấy một địa chỉ hợp lệ để gửi bưu kiện."

  • "Mi serve un recapito email per inviare il documento."

    "Tôi cần một địa chỉ email để gửi tài liệu."