(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritorno
B1
sostantivo B1 General

ritorno

/riˈtor.no/
sự quay trở lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ritorno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di tornare in un luogo, a una condizione o a uno stato precedente.

Ý nghĩa của "ritorno" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ritorno"

  • "Il suo ritorno a casa è stato accolto con gioia."

    "Sự trở lại nhà của anh ấy đã được chào đón bằng niềm vui."

  • "Speriamo in un rapido ritorno alla normalità."

    "Chúng tôi hy vọng vào một sự quay trở lại trạng thái bình thường nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritorno"

Đồng nghĩa

rientro (sự trở về) regressione (sự thoái lui)

Trái nghĩa

Cách dùng "ritorno" & Ghi chú

Cách dùng "ritorno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ritorno' thường được dùng để chỉ sự quay trở lại một địa điểm hoặc một trạng thái cụ thể. Cần phân biệt với 'restituzione' (sự trả lại), thường dùng khi nói về việc trả lại một vật gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "ritorno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ritorno
Il ritorno a casa è sempre piacevole.
(Sự trở về nhà luôn dễ chịu.)
Với mạo từ xác định i ritorni
I ritorni dei viaggiatori sono stati celebrati con feste.
(Sự trở về của những người du hành đã được ăn mừng bằng những bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định un ritorno
Un ritorno inaspettato ha cambiato le sorti della partita.
(Một sự trở lại bất ngờ đã thay đổi vận mệnh của trận đấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto un ritorno inaspettato di energia dopo la pausa."

    "Tôi đã có một sự phục hồi năng lượng bất ngờ sau khi nghỉ ngơi."

  • "Il suo viaggio è stato un ritorno alle origini."

    "Chuyến đi của anh ấy là một sự trở về nguồn cội."

  • "Desidero un ritorno alla normalità al più presto."

    "Tôi mong muốn một sự trở lại cuộc sống bình thường càng sớm càng tốt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il ritorno a casa è sempre un momento di gioia."

    "Sự trở về nhà luôn là một khoảnh khắc vui sướng."

  • "Dopo la pioggia, si prevede un rapido ritorno del sole."

    "Sau cơn mưa, dự kiến mặt trời sẽ nhanh chóng trở lại."

  • "Il suo ritorno in ufficio è stato accolto con entusiasmo dai colleghi."

    "Sự trở lại văn phòng của anh ấy đã được các đồng nghiệp chào đón nồng nhiệt."