repellente
Định nghĩa & Giải nghĩa "repellente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o che ha la capacità di respingere; che tende ad allontanare qualcosa.
Ý nghĩa của "repellente" trong tiếng Việt
Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "repellente"
-
"Questo spray è un repellente efficace contro le zanzare."
"Bình xịt này là một chất chống muỗi hiệu quả."
-
"Il suo comportamento era così repellente che nessuno voleva avvicinarsi a lui."
"Hành vi của anh ta đáng ghét đến nỗi không ai muốn lại gần anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "repellente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "repellente" & Ghi chú
Cách dùng "repellente" đúng ngữ cảnh
Từ "repellente" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "chất chống" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những chất hoặc vật liệu có khả năng đẩy lùi hoặc xua đuổi một vật thể hoặc yếu tố nào đó. Lưu ý rằng "repellente" thường được dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ, chất chống côn trùng) và nghĩa bóng (ví dụ, thái độ gây khó chịu).
Ngữ pháp & Chia từ "repellente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato uno spray repellente per le zanzare."
"Tôi đã mua một bình xịt chống muỗi."
-
"La sua personalità repellente allontana le persone."
"Tính cách khó ưa của anh ấy đẩy mọi người ra xa."
-
"Questi sono effetti repellenti per gli insetti."
"Đây là những hiệu ứng xua đuổi côn trùng."
-
"Il mio atteggiamento repellente allontana spesso le persone, ma è una difesa."
"Thái độ khó chịu của tôi thường khiến mọi người xa lánh, nhưng đó là một sự phòng vệ."
-
"La sua maschera repellente ha spaventato i bambini del quartiere."
"Chiếc mặt nạ gớm ghiếc của anh ấy đã khiến lũ trẻ trong khu phố sợ hãi."
-
"I nostri vicini hanno un giardino repellente per gli insetti grazie a quelle piante."
"Những người hàng xóm của chúng tôi có một khu vườn xua đuổi côn trùng nhờ những loại cây đó."