(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respingere
B2
verbo transitivo B2 General

respingere

/resˈpindʒere/
đẩy lùi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "respingere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rifiutare con decisione, allontanare con forza; contrastare efficacemente un attacco o un'avanzata.

Ý nghĩa của "respingere" trong tiếng Việt

Chống đỡ, đẩy lùi, ngăn chặn (ai đó hoặc cái gì đó); tránh né (một cuộc tấn công, sự tiến tới, v.v.).

Câu ví dụ tiếng Ý với "respingere"

  • "L'esercito è riuscito a respingere l'attacco nemico."

    "Quân đội đã thành công trong việc đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "Il governo ha respinto la proposta di legge."

    "Chính phủ đã bác bỏ dự luật."

Cách dùng "respingere" & Ghi chú

Cách dùng "respingere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'respingere' mang nghĩa đẩy lùi một cách mạnh mẽ, quyết liệt. Nó thường được dùng trong các tình huống có sự chống cự, kháng cự lại một thế lực hoặc sự tấn công nào đó. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "respingere" (Grammatica)