(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soffocare
B1
verbo B1 Y học/Môi trường

soffocare

/sof.foˈka.re/
bị ngạt thở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soffocare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Morire per mancanza di aria; impedire a qualcuno di respirare.

Ý nghĩa của "soffocare" trong tiếng Việt

Chết vì không thể thở được, hoặc giết ai đó bằng cách ngăn họ thở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soffocare"

  • "Il fumo lo stava soffocando."

    "Khói đang làm anh ta nghẹt thở."

  • "Il bambino è soffocato con un pezzo di pane."

    "Đứa trẻ bị nghẹn vì một miếng bánh mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soffocare"

Đồng nghĩa

strangolare (bóp cổ) asfissiare (làm ngạt thở)

Cách dùng "soffocare" & Ghi chú

Cách dùng "soffocare" đúng ngữ cảnh

Soffocare có nghĩa là 'chết ngạt' hoặc 'làm cho ai đó nghẹt thở'. Cần phân biệt với 'strozzare' (bóp cổ).

Ngữ pháp & Chia từ "soffocare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "soffocare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) soffoco
Io soffoco quando c'è troppa folla.
(Tôi nghẹt thở khi có quá nhiều người.)
tu (bạn) soffochi
Tu soffochi le tue emozioni.
(Bạn kìm nén cảm xúc của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) soffoca
Lei soffoca nella sua relazione.
(Cô ấy cảm thấy ngột ngạt trong mối quan hệ của mình.)
noi (chúng tôi) soffochiamo
Noi soffochiamo la nostra creatività a volte.
(Đôi khi chúng tôi kìm hãm sự sáng tạo của mình.)
voi (các bạn) soffocate
Voi soffocate le piante con troppa acqua.
(Các bạn làm ngạt cây bằng quá nhiều nước.)
loro (họ) soffocano
Loro soffocano le loro paure.
(Họ kìm nén nỗi sợ hãi của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): soffocato
"Il fumo ha soffocato le fiamme."
(Khói đã dập tắt ngọn lửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se non avessi reagito prontamente, il bambino sarebbe potuto soffocare con la caramella."

    "Nếu tôi không phản ứng nhanh chóng, đứa trẻ có lẽ đã bị nghẹn vì viên kẹo."

  • "Se smettessi di annaffiare la pianta, soffocherebbe per mancanza d'acqua."

    "Nếu bạn ngừng tưới cây, nó sẽ bị chết ngạt vì thiếu nước."

  • "Se ci fosse troppo inquinamento, le persone potrebbero soffocare nelle città."

    "Nếu có quá nhiều ô nhiễm, mọi người có thể bị ngạt ở các thành phố."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il bambino è quasi soffocato con un acino d'uva."

    "Đứa trẻ suýt chút nữa thì bị nghẹn vì một quả nho."

  • "Ho soffocato un urlo per non svegliare i vicini."

    "Tôi đã kìm nén một tiếng hét để không đánh thức hàng xóm."

  • "Se non annaffi le piante, soffocheranno per la siccità."

    "Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ chết ngạt vì hạn hán."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero fu soffocato dalle guardie."

    "Tù nhân đã bị lính canh làm cho ngạt thở."

  • "La pianta è stata soffocata dalle erbacce."

    "Cây đã bị cỏ dại làm cho chết ngạt."

  • "Molti pesci sono stati soffocati dall'inquinamento del mare."

    "Nhiều loài cá đã bị ô nhiễm biển làm cho chết ngạt."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il fumo denso lo fece quasi soffocare."

    "Khói dày đặc suýt chút nữa khiến anh ấy ngạt thở."

  • "Non lasciare che le tue paure ti soffochino."

    "Đừng để nỗi sợ hãi của bạn bóp nghẹt bạn."

  • "Se il bambino ingerisce un oggetto piccolo, potrebbe soffocare."

    "Nếu đứa trẻ nuốt phải một vật nhỏ, nó có thể bị nghẹt thở."