(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retta
A2
sostantivo A2 Toán học, Hình học

retta

/ˈret.ta/
đường thẳng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In geometria, ente geometrico unidimensionale illimitato.

Ý nghĩa của "retta" trong tiếng Việt

Một đường kéo dài theo cùng một hướng mà không bị cong.

Câu ví dụ tiếng Ý với "retta"

  • "Disegna una retta sul foglio."

    "Hãy vẽ một đường thẳng lên tờ giấy."

  • "Due rette parallele non si incontrano mai."

    "Hai đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retta"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "retta" & Ghi chú

Cách dùng "retta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'retta' dùng để chỉ đường thẳng trong hình học. Cần phân biệt với các loại đường khác như đường cong ('curva').

Ngữ pháp & Chia từ "retta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la retta
La retta universitaria è aumentata quest'anno.
(Học phí đại học đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ xác định le rette
Le rette scolastiche sono un peso per molte famiglie.
(Học phí là gánh nặng đối với nhiều gia đình.)
Với mạo từ không xác định una retta
Pagare una retta mensile è necessario per frequentare quella palestra.
(Trả một khoản phí hàng tháng là cần thiết để đến phòng tập thể dục đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La retta che ho disegnato è molto precisa."

    "Đường thẳng mà tôi đã vẽ rất chính xác."

  • "Le rette parallele non si incontrano mai."

    "Các đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau."

  • "Segui la retta per arrivare alla meta."

    "Hãy đi theo đường thẳng để đến đích."

Danh từ số nhiều
  • "Le rette parallele non si incontrano mai."

    "Các đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau."

  • "In questo diagramma ci sono molte rette che si intersecano."

    "Trong sơ đồ này có rất nhiều đường thẳng giao nhau."

  • "Abbiamo disegnato due rette perpendicolari."

    "Chúng tôi đã vẽ hai đường thẳng vuông góc."