ricettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è in grado di ricevere, accogliere, accettare idee, informazioni, impressioni nuove o diverse.
Ý nghĩa của "ricettivo" trong tiếng Việt
sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc gợi ý mới
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricettivo"
-
"È un ragazzo molto ricettivo alle nuove idee."
"Cậu ấy là một chàng trai rất dễ tiếp thu những ý tưởng mới."
-
"La mente dei bambini è particolarmente ricettiva durante i primi anni di vita."
"Tâm trí của trẻ em đặc biệt dễ tiếp thu trong những năm đầu đời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricettivo" & Ghi chú
Cách dùng "ricettivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ricettivo' mang nghĩa sẵn sàng tiếp thu, đón nhận những ý tưởng, thông tin mới. Cần phân biệt với 'accogliente' (hiếu khách, dễ chịu) mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "ricettivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello studente ricettivo alle nuove idee."
"Anh ấy là một sinh viên giỏi, tiếp thu những ý tưởng mới."
-
"Quella bambina è una bella persona ricettiva alle emozioni degli altri."
"Cô bé đó là một người tốt bụng, thấu hiểu cảm xúc của người khác."
-
"Sono bei ragazzi ricettivi ai consigli degli adulti."
"Họ là những chàng trai tốt bụng, biết lắng nghe lời khuyên của người lớn."