(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricevendo
B1
gerundio B1 Chung

ricevendo

/ri.t͡ʃeˈven.do/
đang nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere nel processo di ricevere o accettare qualcosa che viene offerto o dato.

Ý nghĩa của "ricevendo" trong tiếng Việt

Nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó được cung cấp hoặc cho.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevendo"

  • "Sto ricevendo molte email oggi."

    "Tôi đang nhận rất nhiều email hôm nay."

  • "Stava ricevendo istruzioni quando è squillato il telefono."

    "Anh ấy đang nhận chỉ dẫn thì điện thoại reo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricevendo"

Đồng nghĩa

ottenendo (đang nhận được) accettando (đang chấp nhận)

Cách dùng "ricevendo" & Ghi chú

Cách dùng "ricevendo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với dạng 'đang' + động từ trong tiếng Việt, diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Ý khi sử dụng gerundio.

Ngữ pháp & Chia từ "ricevendo" (Grammatica)