ricevendo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevendo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere nel processo di ricevere o accettare qualcosa che viene offerto o dato.
Ý nghĩa của "ricevendo" trong tiếng Việt
Nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó được cung cấp hoặc cho.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevendo"
-
"Sto ricevendo molte email oggi."
"Tôi đang nhận rất nhiều email hôm nay."
-
"Stava ricevendo istruzioni quando è squillato il telefono."
"Anh ấy đang nhận chỉ dẫn thì điện thoại reo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricevendo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ricevendo" & Ghi chú
Cách dùng "ricevendo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với dạng 'đang' + động từ trong tiếng Việt, diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Ý khi sử dụng gerundio.