(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottenendo
B1
verbo (gerundio) B1 Chung

ottenendo

/ot.teˈnen.do/
đang có được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottenendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma del gerundio del verbo 'ottenere', che significa conseguire, ricevere o guadagnare qualcosa attraverso sforzo o richiesta.

Ý nghĩa của "ottenendo" trong tiếng Việt

Đang có được hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là bằng nỗ lực hoặc yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottenendo"

  • "Sta ottenendo ottimi risultati nel suo lavoro."

    "Anh ấy đang đạt được những kết quả rất tốt trong công việc của mình."

  • "Stiamo ottenendo un finanziamento per il nostro progetto."

    "Chúng tôi đang có được nguồn tài trợ cho dự án của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottenendo"

Đồng nghĩa

conseguendo (đạt được) raggiungendo (đạt đến)

Cách dùng "ottenendo" & Ghi chú

Cách dùng "ottenendo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với dạng V-ing của động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ottenendo' thường dùng để diễn tả việc đang có được, đạt được một cái gì đó nhờ nỗ lực hoặc yêu cầu. Chú ý sự khác biệt giữa 'ottenere' (đạt được) và 'ricevere' (nhận được).

Ngữ pháp & Chia từ "ottenendo" (Grammatica)