(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supplica
B2
sostantivo B2 Giao tiếp, Văn học

supplica

/ˈsupplika/
lời khẩn cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supplica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Preghiera umile e fervente, richiesta accorata rivolta a una persona o a una divinità.

Ý nghĩa của "supplica" trong tiếng Việt

Lời khẩn cầu, lời van xin tha thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supplica"

  • "La sua supplica toccò il cuore del re."

    "Lời khẩn cầu của anh ấy đã chạm đến trái tim nhà vua."

  • "Rivolse una supplica alla Madonna perché lo aiutasse."

    "Anh ấy đã khẩn cầu Đức Mẹ giúp đỡ mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supplica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "supplica" & Ghi chú

Cách dùng "supplica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lời khẩn cầu' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các tình huống cần sự thành khẩn, tha thiết. 'Supplica' trong tiếng Ý cũng tương tự, thể hiện sự van xin chân thành.

Ngữ pháp & Chia từ "supplica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la supplica
La supplica al direttore è stata accettata.
(Đơn thỉnh cầu gửi giám đốc đã được chấp nhận.)
Với mạo từ xác định le suppliche
Le suppliche dei dipendenti sono state ascoltate.
(Những lời thỉnh cầu của các nhân viên đã được lắng nghe.)
Với mạo từ không xác định una supplica
Ho presentato una supplica al consiglio comunale.
(Tôi đã trình một đơn thỉnh cầu lên hội đồng thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho udito una supplica provenire dalla cappella."

    "Tôi nghe thấy một lời khẩn cầu phát ra từ nhà nguyện."

  • "Rivolse una supplica accorata alla Madonna per la guarigione del figlio."

    "Anh ấy đã gửi một lời cầu xin tha thiết đến Đức Mẹ cho sự chữa lành của con trai mình."

  • "Il prigioniero espresse una supplica al re per ottenere la grazia."

    "Người tù đã bày tỏ một lời thỉnh cầu với nhà vua để được ân xá."

Danh từ số nhiều
  • "Le suppliche dei fedeli riempivano l'aria durante la processione."

    "Những lời cầu nguyện của các tín đồ lấp đầy không khí trong suốt đám rước."

  • "Il re non ascoltò le suppliche del popolo affamato."

    "Nhà vua đã không lắng nghe những lời khẩn cầu của người dân đói khát."

  • "Di fronte alla tragedia, le uniche parole che ci restano sono suppliche silenziose."

    "Đối diện với thảm kịch, những lời duy nhất còn lại với chúng ta là những lời cầu nguyện thầm lặng."