ripetitivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetitivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si ripete spesso o continuamente, monotono.
Ý nghĩa của "ripetitivo" trong tiếng Việt
Xảy ra lại một cách định kỳ hoặc lặp đi lặp lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetitivo"
-
"Questo lavoro è molto ripetitivo."
"Công việc này rất lặp đi lặp lại."
-
"Ascoltare sempre la stessa canzone può diventare ripetitivo."
"Nghe đi nghe lại cùng một bài hát có thể trở nên nhàm chán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetitivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripetitivo" & Ghi chú
Cách dùng "ripetitivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'ripetitivo' thường được dùng để chỉ những hành động, công việc, hoặc sự vật lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. Cần phân biệt với 'ricorrente' mang nghĩa lặp lại nhưng không nhất thiết mang tính tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "ripetitivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il lavoro d'ufficio può diventare molto ripetitivo."
"Công việc văn phòng có thể trở nên rất đơn điệu."
-
"Le canzoni pop moderne spesso hanno testi ripetitivi."
"Các bài hát pop hiện đại thường có lời bài hát lặp đi lặp lại."
-
"La routine quotidiana è diventata ripetitiva e noiosa."
"Thói quen hàng ngày đã trở nên lặp đi lặp lại và nhàm chán."