(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricostruire
B1
verbo B1 Tổng quát

ricostruire

/rikostruˈire/
tái thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricostruire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riedificare o rifare una costruzione distrutta o danneggiata.

Ý nghĩa của "ricostruire" trong tiếng Việt

tái thiết, xây dựng lại sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricostruire"

  • "Dopo il terremoto, il governo ha promesso di ricostruire le città colpite."

    "Sau trận động đất, chính phủ đã hứa tái thiết các thành phố bị ảnh hưởng."

  • "Stiamo lavorando per ricostruire la nostra attività dopo la crisi."

    "Chúng tôi đang nỗ lực tái thiết hoạt động kinh doanh sau khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricostruire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ricostruire" & Ghi chú

Cách dùng "ricostruire" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'ricostruire' implica un'azione di rifacimento di qualcosa che è stato precedentemente distrutto o gravemente danneggiato. Simile al vietnamita 'tái thiết'.

Ngữ pháp & Chia từ "ricostruire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ricostruire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ricostruisco
Io ricostruisco il modello dell'auto.
(Tôi đang tái tạo lại mô hình chiếc xe.)
tu (bạn) ricostruisci
Tu ricostruisci sempre le tue idee.
(Bạn luôn tái cấu trúc những ý tưởng của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) ricostruisce
Lei ricostruisce la storia a partire dai documenti.
(Cô ấy tái hiện lại lịch sử từ các tài liệu.)
noi (chúng tôi) ricostruiamo
Noi ricostruiamo la nostra casa dopo l'incendio.
(Chúng tôi xây dựng lại ngôi nhà của mình sau vụ hỏa hoạn.)
voi (các bạn) ricostruite
Voi ricostruite il puzzle velocemente.
(Các bạn xây dựng lại câu đố rất nhanh chóng.)
loro (họ) ricostruiscono
Loro ricostruiscono le antiche tradizioni.
(Họ khôi phục lại những truyền thống cổ xưa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ricostruito
"Il palazzo è stato ricostruito dopo il terremoto."
(Tòa nhà đã được xây dựng lại sau trận động đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ricostruisci quella casa, è importante per la comunità!"

    "Hãy xây dựng lại ngôi nhà đó, nó rất quan trọng cho cộng đồng!"

  • "Ricostruiamo il ponte distrutto dalla tempesta!"

    "Hãy cùng nhau xây dựng lại cây cầu bị phá hủy bởi cơn bão!"

  • "Ricostruite le vostre vite dopo questa tragedia."

    "Hãy xây dựng lại cuộc sống của các bạn sau thảm kịch này."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa zona, si ricostruiscono case dopo il terremoto."

    "Ở khu vực này, người ta đang xây dựng lại những ngôi nhà sau trận động đất."

  • "Si è ricostruito il ponte crollato durante la tempesta."

    "Cây cầu bị sập trong cơn bão đã được xây dựng lại."

  • "In Italia, si ricostruisce con passione il patrimonio storico danneggiato."

    "Ở Ý, người ta tái thiết một cách đầy nhiệt huyết di sản lịch sử bị hư hại."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro ricostruiscano la casa prima dell'inverno."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ xây dựng lại ngôi nhà trước mùa đông."

  • "È necessario che noi ricostruiamo il ponte distrutto dalla tempesta."

    "Cần thiết là chúng ta phải xây dựng lại cây cầu bị phá hủy bởi cơn bão."

  • "Non credo che tu ricostruisca il tuo futuro da solo."

    "Tôi không tin rằng bạn có thể tự mình xây dựng lại tương lai của bạn."