(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridimensionare
B2
verbo B2 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ

ridimensionare

/ridimensioˈnare/
giảm quy mô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridimensionare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre le dimensioni, l'importanza o l'estensione di qualcosa.

Ý nghĩa của "ridimensionare" trong tiếng Việt

Giảm kích thước, quy mô, mức độ hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridimensionare"

  • "L'azienda ha deciso di ridimensionare la produzione a causa della crisi economica."

    "Công ty đã quyết định giảm quy mô sản xuất do khủng hoảng kinh tế."

  • "Il progetto è stato ridimensionato per mancanza di fondi."

    "Dự án đã bị giảm quy mô vì thiếu vốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridimensionare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ridimensionare" & Ghi chú

Cách dùng "ridimensionare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ridimensionare' thường được dùng để chỉ việc giảm bớt quy mô, kích thước hoặc tầm quan trọng của một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'diminuire' (giảm nói chung) hay 'restringere' (thu hẹp).

Ngữ pháp & Chia từ "ridimensionare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ridimensionare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ridimensiono
Io ridimensiono le mie aspettative.
(Tôi điều chỉnh lại những kỳ vọng của mình.)
tu (bạn) ridimensioni
Tu ridimensioni sempre i problemi degli altri.
(Bạn luôn đánh giá thấp các vấn đề của người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) ridimensiona
Lei ridimensiona la sua vita dopo il divorzio.
(Cô ấy sắp xếp lại cuộc sống của mình sau ly hôn.)
noi (chúng tôi) ridimensioniamo
Noi ridimensioniamo il progetto per renderlo più fattibile.
(Chúng tôi điều chỉnh lại dự án để làm cho nó khả thi hơn.)
voi (các bạn) ridimensionate
Voi ridimensionate le vostre ambizioni.
(Các bạn giảm bớt tham vọng của mình.)
loro (họ) ridimensionano
Loro ridimensionano l'azienda per evitare il fallimento.
(Họ tái cấu trúc công ty để tránh phá sản.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ridimensionato
"Il budget è stato ridimensionato a causa della crisi."
(Ngân sách đã được thu hẹp do khủng hoảng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo saputo della crisi, avremmo dovuto ridimensionare il nostro progetto."

    "Nếu chúng ta biết về cuộc khủng hoảng, chúng ta đã nên thu nhỏ dự án của mình."

  • "Se l'azienda avesse ascoltato i consigli degli esperti, avrebbe potuto ridimensionare i rischi finanziari."

    "Nếu công ty đã lắng nghe lời khuyên của các chuyên gia, họ đã có thể giảm thiểu rủi ro tài chính."

  • "Se il governo intervenisse, potrebbe ridimensionare l'impatto ambientale di questa industria."

    "Nếu chính phủ can thiệp, họ có thể giảm thiểu tác động môi trường của ngành công nghiệp này."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ridimensionavo sempre i miei sogni per paura di non realizzarli."

    "Khi còn bé, tôi luôn thu nhỏ những ước mơ của mình vì sợ không thực hiện được chúng."

  • "Ogni volta che litigavamo, lei ridimensionava il mio ruolo nella sua vita."

    "Mỗi khi chúng tôi cãi nhau, cô ấy lại hạ thấp vai trò của tôi trong cuộc sống của cô ấy."

  • "Ridimensionavamo costantemente le nostre aspettative sul progetto, visto il budget limitato."

    "Chúng tôi liên tục giảm bớt kỳ vọng của mình về dự án, do ngân sách hạn hẹp."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io ridimensiono le mie aspettative per il futuro."

    "Tôi giảm bớt những kỳ vọng của mình cho tương lai."

  • "La crisi economica ridimensiona i progetti di molte aziende."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế làm giảm quy mô các dự án của nhiều công ty."

  • "Noi ridimensioniamo il nostro budget per le vacanze quest'anno."

    "Chúng tôi giảm ngân sách cho kỳ nghỉ năm nay."