necessario
Định nghĩa & Giải nghĩa "necessario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è indispensabile, che non può mancare o essere omesso.
Ý nghĩa của "necessario" trong tiếng Việt
Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "necessario"
-
"È necessario studiare per superare l'esame."
"Cần thiết phải học để vượt qua kỳ thi."
-
"L'acqua è necessaria per la vita."
"Nước là cần thiết cho sự sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "necessario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "necessario" & Ghi chú
Cách dùng "necessario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'necessario' có thể dùng như tính từ (necessario/a) hoặc danh từ (il necessario - những thứ cần thiết). Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi dùng như tính từ. So sánh với 'indispensabile' (không thể thiếu) có mức độ mạnh hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "necessario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È necessario il mio aiuto per risolvere questo problema."
"Sự giúp đỡ của tôi là cần thiết để giải quyết vấn đề này."
-
"Ritengo necessario il tuo intervento per chiarire la situazione."
"Tôi cho rằng sự can thiệp của bạn là cần thiết để làm rõ tình hình."
-
"Non è necessario il nostro permesso per entrare qui."
"Không cần thiết sự cho phép của chúng tôi để vào đây."