(Vị trí top_banner)
Hình minh họa necessario
A2
aggettivo A2 Chung

necessario

/net͡ʃesˈsaːrjo/
cần thiết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "necessario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è indispensabile, che non può mancare o essere omesso.

Ý nghĩa của "necessario" trong tiếng Việt

Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "necessario"

  • "È necessario studiare per superare l'esame."

    "Cần thiết phải học để vượt qua kỳ thi."

  • "L'acqua è necessaria per la vita."

    "Nước là cần thiết cho sự sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "necessario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "necessario" & Ghi chú

Cách dùng "necessario" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'necessario' có thể dùng như tính từ (necessario/a) hoặc danh từ (il necessario - những thứ cần thiết). Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi dùng như tính từ. So sánh với 'indispensabile' (không thể thiếu) có mức độ mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "necessario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È necessario il mio aiuto per risolvere questo problema."

    "Sự giúp đỡ của tôi là cần thiết để giải quyết vấn đề này."

  • "Ritengo necessario il tuo intervento per chiarire la situazione."

    "Tôi cho rằng sự can thiệp của bạn là cần thiết để làm rõ tình hình."

  • "Non è necessario il nostro permesso per entrare qui."

    "Không cần thiết sự cho phép của chúng tôi để vào đây."