severamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "severamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo severo, rigoroso, inflessibile.
Ý nghĩa của "severamente" trong tiếng Việt
Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "severamente"
-
"Il professore lo ha rimproverato severamente per il suo comportamento."
"Giáo sư đã khiển trách anh ấy một cách nghiêm khắc vì hành vi của anh ấy."
-
"La legge punisce severamente questo tipo di crimini."
"Luật pháp trừng phạt nghiêm khắc loại tội phạm này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "severamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "severamente" & Ghi chú
Cách dùng "severamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách nghiêm khắc, thường mang tính khiển trách hoặc trừng phạt. Cần phân biệt với 'seriamente' (nghiêm túc) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.