(Vị trí top_banner)
Hình minh họa severamente
B2
avverbio B2 Giao tiếp, Hành vi

severamente

/seveˈramente/
một cách nghiêm khắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "severamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo severo, rigoroso, inflessibile.

Ý nghĩa của "severamente" trong tiếng Việt

Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "severamente"

  • "Il professore lo ha rimproverato severamente per il suo comportamento."

    "Giáo sư đã khiển trách anh ấy một cách nghiêm khắc vì hành vi của anh ấy."

  • "La legge punisce severamente questo tipo di crimini."

    "Luật pháp trừng phạt nghiêm khắc loại tội phạm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "severamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indulgentemente (một cách khoan dung) clementemente (một cách nhân từ)

Cách dùng "severamente" & Ghi chú

Cách dùng "severamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách nghiêm khắc, thường mang tính khiển trách hoặc trừng phạt. Cần phân biệt với 'seriamente' (nghiêm túc) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "severamente" (Grammatica)