(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigorosamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

rigorosamente

/riɡorozaˈmente/
một cách nghiêm ngặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigorosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo rigoroso, con rigore e precisione.

Ý nghĩa của "rigorosamente" trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigorosamente"

  • "Le istruzioni devono essere seguite rigorosamente."

    "Các hướng dẫn phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt."

  • "Il protocollo è stato applicato rigorosamente."

    "Giao thức đã được áp dụng một cách nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigorosamente"

Đồng nghĩa

strettamente (một cách chặt chẽ) scrupolosamente (một cách tỉ mỉ)

Trái nghĩa

approssimativamente (một cách xấp xỉ) superficialmente (một cách hời hợt)

Cách dùng "rigorosamente" & Ghi chú

Cách dùng "rigorosamente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rigorosamente' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chính xác và cẩn thận của một hành động hoặc quy trình. Nó tương đương với việc thực hiện một điều gì đó 'một cách nghiêm ngặt' hoặc 'một cách chặt chẽ' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "rigorosamente" (Grammatica)