(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigoroso
B2
aggettivo B2 Chung

rigoroso

/riɡoroˈso/
khắt khe
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigoroso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esige precisione, accuratezza e disciplina; severo, inflessibile.

Ý nghĩa của "rigoroso" trong tiếng Việt

Đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và kỹ lưỡng; khắt khe, nghiêm khắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigoroso"

  • "Il suo esame era estremamente rigoroso."

    "Bài kiểm tra của anh ấy vô cùng khắt khe."

  • "La dieta che segue è molto rigorosa."

    "Chế độ ăn kiêng mà anh ấy tuân theo rất nghiêm ngặt."

Cách dùng "rigoroso" & Ghi chú

Cách dùng "rigoroso" đúng ngữ cảnh

Từ 'rigoroso' thường được dùng để chỉ sự nghiêm khắc trong quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'severo' và có thể liên quan đến việc thiếu linh hoạt.

Ngữ pháp & Chia từ "rigoroso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il professore è rigoroso con i suoi studenti."

    "Giáo sư rất nghiêm khắc với sinh viên của mình."

  • "La legge è rigorosa in questo paese."

    "Luật pháp rất nghiêm ngặt ở đất nước này."

  • "I controlli di sicurezza all'aeroporto sono rigorosi."

    "Kiểm tra an ninh tại sân bay rất nghiêm ngặt."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio capo è rigoroso nel controllare le scadenze."

    "Sếp của tôi rất nghiêm khắc trong việc kiểm soát thời hạn."

  • "La sua analisi dei dati è sempre rigorosa e precisa."

    "Phân tích dữ liệu của cô ấy luôn nghiêm ngặt và chính xác."

  • "I nostri insegnanti sono rigorosi con i compiti a casa degli studenti."

    "Các giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc với bài tập về nhà của học sinh."