rigoroso
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigoroso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esige precisione, accuratezza e disciplina; severo, inflessibile.
Ý nghĩa của "rigoroso" trong tiếng Việt
Đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và kỹ lưỡng; khắt khe, nghiêm khắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rigoroso"
-
"Il suo esame era estremamente rigoroso."
"Bài kiểm tra của anh ấy vô cùng khắt khe."
-
"La dieta che segue è molto rigorosa."
"Chế độ ăn kiêng mà anh ấy tuân theo rất nghiêm ngặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigoroso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigoroso" & Ghi chú
Cách dùng "rigoroso" đúng ngữ cảnh
Từ 'rigoroso' thường được dùng để chỉ sự nghiêm khắc trong quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'severo' và có thể liên quan đến việc thiếu linh hoạt.
Ngữ pháp & Chia từ "rigoroso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il professore è rigoroso con i suoi studenti."
"Giáo sư rất nghiêm khắc với sinh viên của mình."
-
"La legge è rigorosa in questo paese."
"Luật pháp rất nghiêm ngặt ở đất nước này."
-
"I controlli di sicurezza all'aeroporto sono rigorosi."
"Kiểm tra an ninh tại sân bay rất nghiêm ngặt."
-
"Il mio capo è rigoroso nel controllare le scadenze."
"Sếp của tôi rất nghiêm khắc trong việc kiểm soát thời hạn."
-
"La sua analisi dei dati è sempre rigorosa e precisa."
"Phân tích dữ liệu của cô ấy luôn nghiêm ngặt và chính xác."
-
"I nostri insegnanti sono rigorosi con i compiti a casa degli studenti."
"Các giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc với bài tập về nhà của học sinh."