rilassamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "rilassamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di distensione fisica e psichica, di quiete e di abbandono.
Ý nghĩa của "rilassamento" trong tiếng Việt
Trạng thái thư giãn, thoải mái, không căng thẳng và lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rilassamento"
-
"La pratica dello yoga favorisce il rilassamento muscolare."
"Tập yoga giúp thư giãn cơ bắp."
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, un bagno caldo è un ottimo modo per ottenere un po' di rilassamento."
"Sau một ngày dài làm việc, một bồn tắm nước nóng là một cách tuyệt vời để thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilassamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rilassamento" & Ghi chú
Cách dùng "rilassamento" đúng ngữ cảnh
Il termine 'rilassamento' si riferisce a uno stato di calma e tranquillità. Può essere sia fisico che mentale. In italiano, si usa spesso in contesti legati al benessere e alla gestione dello stress.
Ngữ pháp & Chia từ "rilassamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rilassamento |
Il rilassamento è importante per la salute mentale.
(Sự thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
|
| Với mạo từ xác định | i rilassamenti |
I rilassamenti muscolari possono alleviare il dolore.
(Sự thư giãn cơ bắp có thể làm giảm cơn đau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rilassamento |
Un rilassamento profondo può essere raggiunto con la meditazione.
(Có thể đạt được sự thư giãn sâu sắc bằng thiền định.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rilassamento è fondamentale per ridurre lo stress."
"Sự thư giãn là yếu tố cơ bản để giảm căng thẳng."
-
"Dopo una lunga giornata di lavoro, cerco un po' di rilassamento con un bagno caldo."
"Sau một ngày làm việc dài, tôi tìm kiếm một chút thư giãn bằng một bồn tắm nước nóng."
-
"Il corso di yoga offre tecniche di rilassamento profondo."
"Khóa học yoga cung cấp các kỹ thuật thư giãn sâu."