(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbandono
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

abbandono

/ab.banˈdo.no/
bỏ rơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbandono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di lasciare qualcuno o qualcosa in una situazione di bisogno o pericolo.

Ý nghĩa của "abbandono" trong tiếng Việt

Một rãnh hẹp được đào ở bên cạnh đường hoặc cánh đồng, dùng để chứa hoặc dẫn nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbandono"

  • "L'abbandono dei bambini è un crimine grave."

    "Việc bỏ rơi trẻ em là một tội ác nghiêm trọng."

  • "Dopo la crisi, molti paesi hanno subito un abbandono delle campagne."

    "Sau khủng hoảng, nhiều quốc gia đã phải hứng chịu sự bỏ hoang của vùng nông thôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbandono"

Đồng nghĩa

lascito (sự bỏ lại) rifiuto (sự từ chối)

Trái nghĩa

Cách dùng "abbandono" & Ghi chú

Cách dùng "abbandono" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bỏ rơi' có thể mang nhiều sắc thái, từ bỏ rơi người thân, bạn bè đến bỏ rơi một địa điểm hoặc một thói quen. Trong tiếng Ý, 'abbandono' cũng mang ý nghĩa tương tự. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "abbandono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abbandono
L'abbandono del nido da parte degli uccelli è un momento cruciale.
(Việc chim non rời tổ là một thời điểm quan trọng.)
Với mạo từ xác định gli abbandoni
Gli abbandoni di animali domestici sono un problema serio.
(Việc bỏ rơi động vật nuôi là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un abbandono
Un abbandono improvviso può causare molta sofferenza.
(Một sự bỏ rơi đột ngột có thể gây ra nhiều đau khổ.)