(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stressato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

stressato

/stresˈsaːto/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stressato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra segni di ansia, tensione o esaurimento.

Ý nghĩa của "stressato" trong tiếng Việt

Thể hiện dấu hiệu lo lắng, căng thẳng hoặc kiệt sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stressato"

  • "Mi sento stressato per l'esame."

    "Tôi cảm thấy căng thẳng vì kỳ thi."

  • "È molto stressato a causa del lavoro."

    "Anh ấy rất căng thẳng vì công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stressato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stressato" & Ghi chú

Cách dùng "stressato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stressato' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của một người. Cần phân biệt với 'teso' (căng thẳng) trong một tình huống cụ thể, ví dụ 'corda tesa' (dây căng).

Ngữ pháp & Chia từ "stressato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è molto stressato per il suo lavoro."

    "Marco rất căng thẳng vì công việc của anh ấy."

  • "Le studentesse sono stressate dagli esami finali."

    "Các nữ sinh viên bị căng thẳng bởi các kỳ thi cuối kỳ."

  • "Dopo una lunga giornata, mi sento stressata."

    "Sau một ngày dài, tôi cảm thấy căng thẳng."

Vị trí của Tính từ
  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, mi sento stressato."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy căng thẳng."

  • "Le persone stressate tendono ad essere meno produttive."

    "Những người bị căng thẳng có xu hướng kém năng suất hơn."

  • "Ho visto un uomo stressato correre per strada, probabilmente in ritardo per un appuntamento."

    "Tôi thấy một người đàn ông căng thẳng chạy trên đường, có lẽ là muộn cho một cuộc hẹn."