rinviare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rinviare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Differire, posporre a un tempo successivo; spostare a una data futura.
Ý nghĩa của "rinviare" trong tiếng Việt
Hoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rinviare"
-
"Abbiamo dovuto rinviare la riunione a causa del maltempo."
"Chúng tôi phải hoãn cuộc họp lại do thời tiết xấu."
-
"Il giudice ha rinviato il processo al mese prossimo."
"Thẩm phán đã hoãn phiên tòa đến tháng sau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinviare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rinviare" & Ghi chú
Cách dùng "rinviare" đúng ngữ cảnh
Từ 'rinviare' thường được dùng khi muốn hoãn một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc một quyết định. Nó tương đương với việc 'để dành' hoặc 'chuyển giao' sang một thời điểm khác. Chú ý sự khác biệt với 'procrastinare', có nghĩa là trì hoãn một cách tiêu cực, thường do lười biếng hoặc thiếu quyết đoán.