(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rinviare
B1
verbo transitivo B1 Kế toán, Kinh doanh, Khoa học máy tính

rinviare

/rin.viˈa.re/
chuyển tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rinviare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Differire, posporre a un tempo successivo; spostare a una data futura.

Ý nghĩa của "rinviare" trong tiếng Việt

Hoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rinviare"

  • "Abbiamo dovuto rinviare la riunione a causa del maltempo."

    "Chúng tôi phải hoãn cuộc họp lại do thời tiết xấu."

  • "Il giudice ha rinviato il processo al mese prossimo."

    "Thẩm phán đã hoãn phiên tòa đến tháng sau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rinviare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rinviare" & Ghi chú

Cách dùng "rinviare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rinviare' thường được dùng khi muốn hoãn một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc một quyết định. Nó tương đương với việc 'để dành' hoặc 'chuyển giao' sang một thời điểm khác. Chú ý sự khác biệt với 'procrastinare', có nghĩa là trì hoãn một cách tiêu cực, thường do lười biếng hoặc thiếu quyết đoán.

Ngữ pháp & Chia từ "rinviare" (Grammatica)