rimembranza
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimembranza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il ricordo affettuoso di persone o cose del passato.
Ý nghĩa của "rimembranza" trong tiếng Việt
Hành động tưởng nhớ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là người đã khuất hoặc điều gì đó từ quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimembranza"
-
"La rimembranza dei tempi passati mi riempie di nostalgia."
"Sự tưởng nhớ những ngày tháng đã qua làm tôi tràn ngập nỗi nhớ nhà."
-
"La rimembranza di quel viaggio ci fa ancora sorridere."
"Sự tưởng nhớ về chuyến đi đó vẫn làm chúng tôi mỉm cười."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimembranza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimembranza" & Ghi chú
Cách dùng "rimembranza" đúng ngữ cảnh
Rimembranza nhấn mạnh sự gợi nhớ nhẹ nhàng, tình cảm về quá khứ, thường mang tính chất hoài niệm, luyến tiếc. Khác với 'ricordo' đơn thuần chỉ là ký ức.
Ngữ pháp & Chia từ "rimembranza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rimembranza |
La rimembranza della sua infanzia la riempie di gioia.
(Ký ức về tuổi thơ của cô ấy tràn ngập niềm vui.)
|
| Với mạo từ xác định | le rimembranze |
Le rimembranze del passato possono essere sia dolci che amare.
(Những ký ức về quá khứ có thể vừa ngọt ngào vừa cay đắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rimembranza |
Una rimembranza improvvisa mi ha riportato indietro nel tempo.
(Một ký ức bất chợt đưa tôi trở lại quá khứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La rimembranza della sua infanzia era piena di gioia e spensieratezza."
"Ký ức về tuổi thơ của anh ấy tràn ngập niềm vui và sự vô tư."
-
"L'improvvisa rimembranza di quel giorno mi ha fatto sorridere."
"Sự hồi tưởng đột ngột về ngày đó khiến tôi mỉm cười."
-
"Le rimembranze dei nonni sono tesori preziosi da custodire."
"Những kỷ niệm về ông bà là những kho báu quý giá cần được trân trọng."