rimprovero
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimprovero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Espressione di disapprovazione o biasimo, spesso lieve e correttiva.
Ý nghĩa của "rimprovero" trong tiếng Việt
Hành động bày tỏ sự không tán thành hoặc khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimprovero"
-
"Ho ricevuto un rimprovero dal mio capo per essere arrivato in ritardo."
"Tôi đã nhận một lời khiển trách từ sếp vì đến muộn."
-
"La mamma mi ha fatto un rimprovero perché non ho rifatto il letto."
"Mẹ tôi khiển trách tôi vì tôi không dọn giường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimprovero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rimprovero" & Ghi chú
Cách dùng "rimprovero" đúng ngữ cảnh
Rimprovero thường được dùng để chỉ một lời khiển trách nhẹ nhàng, mang tính xây dựng hơn là chỉ trích nặng nề. Khác với 'punizione' (hình phạt) mang tính răn đe mạnh mẽ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "rimprovero" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rimprovero |
Il rimprovero del padre lo fece riflettere.
(Lời trách mắng của cha khiến anh ấy phải suy nghĩ.)
|
| Với mạo từ xác định | i rimproveri |
I rimproveri non hanno sortito alcun effetto.
(Những lời trách mắng không có tác dụng gì cả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rimprovero |
Un rimprovero occasionale può essere costruttivo.
(Một lời trách mắng thỉnh thoảng có thể mang tính xây dựng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rimprovero del professore era giusto e costruttivo."
"Lời khiển trách của giáo sư là đúng đắn và mang tính xây dựng."
-
"Ho ignorato il rimprovero di mia madre e ho fatto di nuovo lo stesso errore."
"Tôi đã phớt lờ lời khiển trách của mẹ tôi và lại mắc phải lỗi tương tự."
-
"Il rimprovero che mi ha fatto mi ha spinto a migliorare."
"Lời khiển trách mà anh ấy dành cho tôi đã thúc đẩy tôi phải tốt hơn."
-
"Il rimprovero del professore era giustificato, perché non avevo studiato."
"Lời khiển trách của giáo sư là hợp lý, vì tôi đã không học bài."
-
"Ho ascoltato il rimprovero di mia madre e ho promesso di fare meglio la prossima volta."
"Tôi đã lắng nghe lời trách mắng của mẹ và hứa sẽ làm tốt hơn vào lần tới."
-
"I rimproveri costanti non aiutano a migliorare, ma la guida e l'incoraggiamento sì."
"Những lời trách mắng liên tục không giúp cải thiện, mà hướng dẫn và khuyến khích thì có."