(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ringraziamento
A2
sostantivo A2 Giao tiếp, Văn hóa đại chúng

ringraziamento

/riŋgrattsjaˈmento/
lời cảm ơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ringraziamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o espressione con cui si ringrazia; il fatto di essere grato.

Ý nghĩa của "ringraziamento" trong tiếng Việt

Một sự bày tỏ công khai lòng biết ơn, lời khen ngợi hoặc sự công nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ringraziamento"

  • "Ho ricevuto il tuo ringraziamento con piacere."

    "Tôi rất vui khi nhận được lời cảm ơn của bạn."

  • "Esprimo il mio ringraziamento a tutti i presenti."

    "Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người có mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ringraziamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ringraziamento" & Ghi chú

Cách dùng "ringraziamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "ringraziamento" là từ phổ biến nhất để diễn tả "lời cảm ơn". Cũng có thể dùng "grazie" (cảm ơn) nhưng "ringraziamento" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự lịch sự cao.

Ngữ pháp & Chia từ "ringraziamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ringraziamento
Il ringraziamento è un gesto di cortesia.
(Lời cảm ơn là một cử chỉ lịch sự.)
Với mạo từ xác định i ringraziamenti
I ringraziamenti sono stati sinceri.
(Những lời cảm ơn đã chân thành.)
Với mạo từ không xác định un ringraziamento
Ho ricevuto un ringraziamento inaspettato.
(Tôi đã nhận được một lời cảm ơn bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ricevuto un ringraziamento sincero per il mio aiuto."

    "Tôi đã nhận được một lời cảm ơn chân thành cho sự giúp đỡ của mình."

  • "Esprimere un ringraziamento è un segno di buona educazione."

    "Bày tỏ một lời cảm ơn là một dấu hiệu của sự giáo dục tốt."

  • "Vorrei fare un ringraziamento speciale a tutti i volontari."

    "Tôi muốn gửi một lời cảm ơn đặc biệt đến tất cả các tình nguyện viên."

Danh từ số nhiều
  • "I ringraziamenti che ho ricevuto per il mio aiuto sono stati molto commoventi."

    "Những lời cảm ơn mà tôi nhận được cho sự giúp đỡ của mình rất cảm động."

  • "I ringraziamenti espressi durante la cerimonia erano sinceri e sentiti."

    "Những lời cảm ơn được bày tỏ trong buổi lễ rất chân thành và sâu sắc."

  • "Abbiamo inviato i nostri ringraziamenti formali per la loro ospitalità."

    "Chúng tôi đã gửi lời cảm ơn chính thức cho sự hiếu khách của họ."