(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cessazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

cessazione

/t͡ʃessatˈt͡sjone/
sự chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cessazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di cessare; interruzione, fine.

Ý nghĩa của "cessazione" trong tiếng Việt

Hành động chấm dứt, kết thúc; dừng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cessazione"

  • "La cessazione del contratto di lavoro è stata improvvisa."

    "Việc chấm dứt hợp đồng lao động diễn ra đột ngột."

  • "Abbiamo annunciato la cessazione delle ostilità."

    "Chúng tôi đã tuyên bố chấm dứt các hành động thù địch."

Cách dùng "cessazione" & Ghi chú

Cách dùng "cessazione" đúng ngữ cảnh

Cessazione thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'fine' (kết thúc). Nó thường liên quan đến sự chấm dứt của một hoạt động, hợp đồng, hoặc tình trạng nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "cessazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cessazione
La cessazione del contratto è stata comunicata per iscritto.
(Sự chấm dứt hợp đồng đã được thông báo bằng văn bản.)
Với mạo từ xác định le cessazioni
Le cessazioni di attività sono aumentate a causa della crisi.
(Việc ngừng hoạt động kinh doanh đã tăng lên do khủng hoảng.)
Với mạo từ không xác định una cessazione
Una cessazione improvvisa del servizio può causare disagi.
(Việc ngừng dịch vụ đột ngột có thể gây ra bất tiện.)