(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riparazione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Pháp luật

riparazione

/riparaˈtsjone/
sự sửa chữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riparazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione di riparare, di rimettere in buono stato qualcosa che è rotto o guasto.

Ý nghĩa của "riparazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình sửa chữa; trạng thái được sửa chữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riparazione"

  • "La riparazione dell'auto è costata molto."

    "Việc sửa chữa ô tô tốn rất nhiều tiền."

  • "È necessaria una riparazione urgente del tetto."

    "Cần sửa chữa khẩn cấp mái nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riparazione"

Đồng nghĩa

aggiustamento (sự điều chỉnh) restauro (sự phục hồi)

Trái nghĩa

danneggiamento (sự phá hoại)

Cách dùng "riparazione" & Ghi chú

Cách dùng "riparazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'riparazione' thường được dùng cho việc sửa chữa vật chất, máy móc hoặc các thiết bị. Nó tương đương với 'sự sửa chữa' trong các ngữ cảnh này. Cần phân biệt với các từ khác như 'correzione' (sửa lỗi, chỉnh sửa) trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như sửa lỗi sai.

Ngữ pháp & Chia từ "riparazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riparazione
La riparazione dell'auto è stata costosa.
(Việc sửa chữa xe hơi tốn kém.)
Với mạo từ xác định le riparazioni
Le riparazioni sono state completate in tempo.
(Các công việc sửa chữa đã được hoàn thành đúng thời gian.)
Với mạo từ không xác định una riparazione
È necessaria una riparazione urgente.
(Cần một sửa chữa khẩn cấp.)