riparazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "riparazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di riparare, di rimettere in buono stato qualcosa che è rotto o guasto.
Ý nghĩa của "riparazione" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình sửa chữa; trạng thái được sửa chữa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riparazione"
-
"La riparazione dell'auto è costata molto."
"Việc sửa chữa ô tô tốn rất nhiều tiền."
-
"È necessaria una riparazione urgente del tetto."
"Cần sửa chữa khẩn cấp mái nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riparazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riparazione" & Ghi chú
Cách dùng "riparazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'riparazione' thường được dùng cho việc sửa chữa vật chất, máy móc hoặc các thiết bị. Nó tương đương với 'sự sửa chữa' trong các ngữ cảnh này. Cần phân biệt với các từ khác như 'correzione' (sửa lỗi, chỉnh sửa) trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn như sửa lỗi sai.
Ngữ pháp & Chia từ "riparazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riparazione |
La riparazione dell'auto è stata costosa.
(Việc sửa chữa xe hơi tốn kém.)
|
| Với mạo từ xác định | le riparazioni |
Le riparazioni sono state completate in tempo.
(Các công việc sửa chữa đã được hoàn thành đúng thời gian.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riparazione |
È necessaria una riparazione urgente.
(Cần một sửa chữa khẩn cấp.)
|