(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripetere
A2
verbo A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ripetere

/ripeˈtere/
nhắc lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dire o fare di nuovo qualcosa; esporre nuovamente un concetto, un'idea.

Ý nghĩa của "ripetere" trong tiếng Việt

Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetere"

  • "Puoi ripetere, per favore?"

    "Bạn có thể nhắc lại được không?"

  • "Ho dovuto ripetere l'esame."

    "Tôi đã phải thi lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetere"

Đồng nghĩa

ribadire (nhấn mạnh lại) reiterare (lặp đi lặp lại)

Cách dùng "ripetere" & Ghi chú

Cách dùng "ripetere" đúng ngữ cảnh

Ripetere có nghĩa tương đương với 'nhắc lại' hoặc 'lặp lại' trong tiếng Việt. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt ý chính xác. Ripetere nhấn mạnh hành động làm lại hoặc nói lại, thường để làm rõ hoặc nhấn mạnh.

Ngữ pháp & Chia từ "ripetere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "ripetere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ripeto
Io ripeto la domanda perché non ho capito.
(Tôi lặp lại câu hỏi vì tôi không hiểu.)
tu (bạn) ripeti
Tu ripeti sempre le stesse cose!
(Bạn luôn lặp lại những điều giống nhau!)
lui/lei (anh/cô ấy) ripete
Lui ripete le parole dell'insegnante.
(Anh ấy lặp lại lời của giáo viên.)
noi (chúng tôi) ripetiamo
Noi ripetiamo l'alfabeto per impararlo.
(Chúng tôi lặp lại bảng chữ cái để học nó.)
voi (các bạn) ripetete
Voi ripetete la frase ad alta voce.
(Các bạn lặp lại câu đó lớn tiếng.)
loro (họ) ripetono
Loro ripetono le istruzioni del capo.
(Họ lặp lại các hướng dẫn của sếp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ripetuto
"Ho ripetuto l'esercizio molte volte."
(Tôi đã lặp lại bài tập nhiều lần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, ripeterei volentieri questo esercizio."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sẵn lòng lặp lại bài tập này."

  • "Sarebbe utile se tu potessi ripetere la tua domanda, per favore."

    "Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể lặp lại câu hỏi của bạn, làm ơn."

  • "Non ripeteremmo gli stessi errori se imparassimo dal passato."

    "Chúng ta sẽ không lặp lại những lỗi tương tự nếu chúng ta học hỏi từ quá khứ."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ripetevo sempre le stesse domande a mia madre."

    "Khi còn bé, tôi luôn lặp lại những câu hỏi giống nhau với mẹ tôi."

  • "Ogni volta che non capivo, ripetevo la domanda al professore."

    "Mỗi khi không hiểu, tôi lặp lại câu hỏi với giáo viên."

  • "Quando studiavo l'italiano, ripetevo le parole ad alta voce per memorizzarle meglio."

    "Khi học tiếng Ý, tôi lặp lại các từ lớn tiếng để ghi nhớ chúng tốt hơn."