ripetere
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dire o fare di nuovo qualcosa; esporre nuovamente un concetto, un'idea.
Ý nghĩa của "ripetere" trong tiếng Việt
Nhắc lại, lặp lại; nói hoặc làm lại một điều gì đó nhiều lần, thường là để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetere"
-
"Puoi ripetere, per favore?"
"Bạn có thể nhắc lại được không?"
-
"Ho dovuto ripetere l'esame."
"Tôi đã phải thi lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ripetere" & Ghi chú
Cách dùng "ripetere" đúng ngữ cảnh
Ripetere có nghĩa tương đương với 'nhắc lại' hoặc 'lặp lại' trong tiếng Việt. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt ý chính xác. Ripetere nhấn mạnh hành động làm lại hoặc nói lại, thường để làm rõ hoặc nhấn mạnh.
Ngữ pháp & Chia từ "ripetere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "ripetere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ripeto |
Io ripeto la domanda perché non ho capito.
(Tôi lặp lại câu hỏi vì tôi không hiểu.)
|
| tu (bạn) | ripeti |
Tu ripeti sempre le stesse cose!
(Bạn luôn lặp lại những điều giống nhau!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ripete |
Lui ripete le parole dell'insegnante.
(Anh ấy lặp lại lời của giáo viên.)
|
| noi (chúng tôi) | ripetiamo |
Noi ripetiamo l'alfabeto per impararlo.
(Chúng tôi lặp lại bảng chữ cái để học nó.)
|
| voi (các bạn) | ripetete |
Voi ripetete la frase ad alta voce.
(Các bạn lặp lại câu đó lớn tiếng.)
|
| loro (họ) | ripetono |
Loro ripetono le istruzioni del capo.
(Họ lặp lại các hướng dẫn của sếp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, ripeterei volentieri questo esercizio."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sẵn lòng lặp lại bài tập này."
-
"Sarebbe utile se tu potessi ripetere la tua domanda, per favore."
"Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể lặp lại câu hỏi của bạn, làm ơn."
-
"Non ripeteremmo gli stessi errori se imparassimo dal passato."
"Chúng ta sẽ không lặp lại những lỗi tương tự nếu chúng ta học hỏi từ quá khứ."
-
"Da bambino, ripetevo sempre le stesse domande a mia madre."
"Khi còn bé, tôi luôn lặp lại những câu hỏi giống nhau với mẹ tôi."
-
"Ogni volta che non capivo, ripetevo la domanda al professore."
"Mỗi khi không hiểu, tôi lặp lại câu hỏi với giáo viên."
-
"Quando studiavo l'italiano, ripetevo le parole ad alta voce per memorizzarle meglio."
"Khi học tiếng Ý, tôi lặp lại các từ lớn tiếng để ghi nhớ chúng tốt hơn."