(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripetizione
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Văn học

ripetizione

/ripetiˈtsjone/
sự lặp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il fatto di ripetere, di rifare, di dire di nuovo una cosa; il risultato di questa azione.

Ý nghĩa của "ripetizione" trong tiếng Việt

Sự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetizione"

  • "La ripetizione di questo errore è inaccettabile."

    "Việc lặp lại lỗi này là không thể chấp nhận được."

  • "La ripetizione della stessa scena ha reso il film noioso."

    "Việc lặp lại cùng một cảnh đã làm cho bộ phim trở nên nhàm chán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ripetizione" & Ghi chú

Cách dùng "ripetizione" đúng ngữ cảnh

Ripetizione có nghĩa tương đương với 'sự lặp lại' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng với các từ như 'eco' (tiếng vọng) hay 'replica' (bản sao).

Ngữ pháp & Chia từ "ripetizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ripetizione
La ripetizione è la chiave per l'apprendimento.
(Sự lặp lại là chìa khóa để học tập.)
Với mạo từ xác định le ripetizioni
Le ripetizioni possono essere noiose ma efficaci.
(Sự lặp đi lặp lại có thể nhàm chán nhưng hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định una ripetizione
C'è stata una ripetizione nel suo discorso.
(Có một sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La ripetizione continua degli stessi errori è frustrante."

    "Sự lặp đi lặp lại liên tục những lỗi giống nhau thật là bực bội."

  • "Ho notato una ripetizione eccessiva di parole nel suo discorso."

    "Tôi nhận thấy sự lặp lại từ ngữ quá mức trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "La ripetizione di questo esercizio ti aiuterà a migliorare la tua tecnica."

    "Việc lặp lại bài tập này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ thuật của mình."