ripetizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "ripetizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il fatto di ripetere, di rifare, di dire di nuovo una cosa; il risultato di questa azione.
Ý nghĩa của "ripetizione" trong tiếng Việt
Sự lặp lại một đoạn nhạc, một màn trình diễn, hoặc một chủ đề đã xuất hiện trước đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ripetizione"
-
"La ripetizione di questo errore è inaccettabile."
"Việc lặp lại lỗi này là không thể chấp nhận được."
-
"La ripetizione della stessa scena ha reso il film noioso."
"Việc lặp lại cùng một cảnh đã làm cho bộ phim trở nên nhàm chán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripetizione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ripetizione" & Ghi chú
Cách dùng "ripetizione" đúng ngữ cảnh
Ripetizione có nghĩa tương đương với 'sự lặp lại' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng với các từ như 'eco' (tiếng vọng) hay 'replica' (bản sao).
Ngữ pháp & Chia từ "ripetizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ripetizione |
La ripetizione è la chiave per l'apprendimento.
(Sự lặp lại là chìa khóa để học tập.)
|
| Với mạo từ xác định | le ripetizioni |
Le ripetizioni possono essere noiose ma efficaci.
(Sự lặp đi lặp lại có thể nhàm chán nhưng hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ripetizione |
C'è stata una ripetizione nel suo discorso.
(Có một sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La ripetizione continua degli stessi errori è frustrante."
"Sự lặp đi lặp lại liên tục những lỗi giống nhau thật là bực bội."
-
"Ho notato una ripetizione eccessiva di parole nel suo discorso."
"Tôi nhận thấy sự lặp lại từ ngữ quá mức trong bài phát biểu của anh ấy."
-
"La ripetizione di questo esercizio ti aiuterà a migliorare la tua tecnica."
"Việc lặp lại bài tập này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ thuật của mình."