(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risalto
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

risalto

/riˈsalto/
sự nổi bật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risalto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Particolare importanza o evidenza attribuita a qualcuno o a qualcosa.

Ý nghĩa của "risalto" trong tiếng Việt

Trạng thái quan trọng, nổi tiếng hoặc dễ nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risalto"

  • "Il suo talento ha dato risalto all'intera squadra."

    "Tài năng của anh ấy đã làm nổi bật cả đội."

  • "L'illuminazione ben studiata dà risalto ai dettagli dell'opera d'arte."

    "Ánh sáng được nghiên cứu kỹ lưỡng làm nổi bật các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật."

Cách dùng "risalto" & Ghi chú

Cách dùng "risalto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'risalto' thường được dùng để chỉ sự nổi bật về mặt tích cực, ví dụ như tài năng, phẩm chất. Cần phân biệt với các từ khác có thể mang nghĩa tiêu cực hơn tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "risalto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il risalto
Il risalto della sua performance è stato notevole.
(Sự nổi bật trong màn trình diễn của anh ấy thật đáng chú ý.)
Với mạo từ xác định i risalti
I risalti architettonici della città sono impressionanti.
(Những điểm nhấn kiến trúc của thành phố thật ấn tượng.)
Với mạo từ không xác định un risalto
Questo evento ha dato un risalto notevole alla sua carriera.
(Sự kiện này đã tạo nên một sự nổi bật đáng kể cho sự nghiệp của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I recenti successi hanno dato maggiore risalto alle sue capacità."

    "Những thành công gần đây đã làm nổi bật hơn những khả năng của anh ấy."

  • "Quei dipinti meritano risalti migliori nell'illuminazione della galleria."

    "Những bức tranh đó xứng đáng được chiếu sáng tốt hơn trong phòng trưng bày."

  • "Nonostante le difficoltà, i suoi meriti hanno ottenuto i risalti che meritavano."

    "Mặc dù gặp khó khăn, những công lao của anh ấy đã đạt được những sự nổi bật xứng đáng."