evidenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "evidenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è evidente, che si manifesta con chiarezza e non lascia dubbi.
Ý nghĩa của "evidenza" trong tiếng Việt
Tính chất dễ thấy, dễ nhận ra, nổi bật, gây chú ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "evidenza"
-
"La sua innocenza è in piena evidenza."
"Sự vô tội của anh ấy hoàn toàn dễ thấy."
-
"L'evidenza dei fatti dimostra la sua colpevolezza."
"Sự dễ thấy của các sự kiện chứng minh sự có tội của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evidenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "evidenza" & Ghi chú
Cách dùng "evidenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'evidenza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự dễ thấy' trong tiếng Việt, chỉ tính chất rõ ràng, dễ nhận biết. Tuy nhiên, 'evidenza' cũng có thể mang nghĩa bằng chứng, chứng cứ, điều mà tiếng Việt có thể diễn đạt bằng từ khác.
Ngữ pháp & Chia từ "evidenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'evidenza |
L'evidenza dei fatti era schiacciante.
(Bằng chứng của sự thật là không thể chối cãi.)
|
| Với mạo từ xác định | le evidenze |
Le evidenze scientifiche supportano questa teoria.
(Các bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'evidenza |
C'è un'evidenza che suggerisce il contrario.
(Có một bằng chứng cho thấy điều ngược lại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'evidenza dei fatti dimostra la sua innocenza."
"Sự hiển nhiên của sự việc chứng minh sự vô tội của anh ấy."
-
"Nonostante l'evidenza, alcuni continuano a negare la verità."
"Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, một số người vẫn tiếp tục phủ nhận sự thật."
-
"L'evidenza scientifica supporta questa teoria."
"Bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết này."