(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evidenza
B1
sostantivo B1 Chung

evidenza

/eviˈdɛntsa/
sự dễ thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evidenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è evidente, che si manifesta con chiarezza e non lascia dubbi.

Ý nghĩa của "evidenza" trong tiếng Việt

Tính chất dễ thấy, dễ nhận ra, nổi bật, gây chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evidenza"

  • "La sua innocenza è in piena evidenza."

    "Sự vô tội của anh ấy hoàn toàn dễ thấy."

  • "L'evidenza dei fatti dimostra la sua colpevolezza."

    "Sự dễ thấy của các sự kiện chứng minh sự có tội của anh ấy."

Cách dùng "evidenza" & Ghi chú

Cách dùng "evidenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'evidenza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự dễ thấy' trong tiếng Việt, chỉ tính chất rõ ràng, dễ nhận biết. Tuy nhiên, 'evidenza' cũng có thể mang nghĩa bằng chứng, chứng cứ, điều mà tiếng Việt có thể diễn đạt bằng từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "evidenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'evidenza
L'evidenza dei fatti era schiacciante.
(Bằng chứng của sự thật là không thể chối cãi.)
Với mạo từ xác định le evidenze
Le evidenze scientifiche supportano questa teoria.
(Các bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết này.)
Với mạo từ không xác định un'evidenza
C'è un'evidenza che suggerisce il contrario.
(Có một bằng chứng cho thấy điều ngược lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'evidenza dei fatti dimostra la sua innocenza."

    "Sự hiển nhiên của sự việc chứng minh sự vô tội của anh ấy."

  • "Nonostante l'evidenza, alcuni continuano a negare la verità."

    "Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, một số người vẫn tiếp tục phủ nhận sự thật."

  • "L'evidenza scientifica supporta questa teoria."

    "Bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết này."