risentirsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "risentirsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare risentimento, rancore verso qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "risentirsi" trong tiếng Việt
Cảm thấy cay đắng hoặc phẫn uất đối với (ai đó hoặc điều gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "risentirsi"
-
"Mi sono risentito per il modo in cui mi ha parlato."
"Tôi cảm thấy phẫn uất vì cái cách anh ta nói chuyện với tôi."
-
"Si è risentita per non essere stata invitata alla festa."
"Cô ấy cảm thấy phẫn uất vì không được mời đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risentirsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risentirsi" & Ghi chú
Cách dùng "risentirsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả cảm giác bực tức, phẫn uất một cách sâu sắc và thường kéo dài. Thường dùng khi cảm thấy bị đối xử bất công hoặc không được tôn trọng. Lưu ý phân biệt với 'arrabbiarsi' (tức giận) mang tính nhất thời hơn.