(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rancore
B2
sostantivo B2 Xã hội, Lịch sử, Quan hệ gia đình

rancore

/ranˈko.re/
mối thù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rancore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di odio profondo e duraturo verso qualcuno a causa di un torto subito o presunto.

Ý nghĩa của "rancore" trong tiếng Việt

Mối thù hằn kéo dài và cay đắng, sự hận thù dai dẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rancore"

  • "Il suo rancore verso di me è inestinguibile."

    "Mối thù của anh ta với tôi là không thể dập tắt."

  • "Nonostante il tempo passato, il rancore tra le due famiglie non si è placato."

    "Mặc dù thời gian đã trôi qua, mối thù giữa hai gia đình vẫn không nguôi ngoai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rancore"

Đồng nghĩa

astio (sự hằn học, ác cảm) risentimento (sự oán giận)

Trái nghĩa

Cách dùng "rancore" & Ghi chú

Cách dùng "rancore" đúng ngữ cảnh

Từ "rancore" chỉ một mối thù dai dẳng, hận thù sâu sắc và kéo dài. Nó mạnh hơn "odio" (ghét) và mang tính chất cá nhân hơn. Cần phân biệt với "vendetta" (sự trả thù), là hành động để thỏa mãn mối thù.

Ngữ pháp & Chia từ "rancore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rancore
Il rancore gli consumava l'anima.
(Sự hận thù gặm nhấm tâm hồn anh ta.)
Với mạo từ xác định i rancori
I rancori del passato possono avvelenare il presente.
(Những hận thù trong quá khứ có thể đầu độc hiện tại.)
Với mạo từ không xác định rancore
Provava un profondo rancore verso di lui.
(Cô ấy cảm thấy một sự hận thù sâu sắc đối với anh ta.)